TPS Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TPS VIệT NAM
416
进口笔数
0
出口笔数
$12.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
68
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108187064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXES2E2J |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 12 tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TPS VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84942363739 |
| 邮箱 | nhung.nguyen@tpsvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 167 | $4.53M |
| 俄罗斯 | 49 | $1.83M |
| 西班牙 | 50 | $1.44M |
| 德国 | 43 | $1.33M |
| 波兰 | 41 | $981.3K |
| 比利时 | 28 | $814.1K |
| 澳大利亚 | 15 | $414.4K |
| 阿根廷 | 3 | $164.3K |
| 立陶宛 | 5 | $139.3K |
| 荷兰 | 4 | $118.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marco Polo FoodeX S.r.l. | 意大利 | 39 | $1.32M | 冷冻猪杂、其他动物产品 |
| ERA Foods S.p.A. | 意大利 | 49 | $1.28M | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 23 | $816.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 27 | $757.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 28 | $659.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Belgian Pork Group N.V. | 比利时 | 23 | $644.6K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Tomex Danmark A | 意大利 | 16 | $393.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Nowaco A | 意大利 | 14 | $335.7K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Atlas Food A | 西班牙 | 12 | $312.7K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Atlas Food A | 意大利 | 13 | $273.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷冻猪杂 | Atlas Food A | 西班牙 | $12.2K |
| 2026-06-30 | 冷冻猪杂 | Atlas Food A | 西班牙 | $13.8K |
| 2026-06-29 | 冷冻猪杂 | Atlas Food A | 意大利 | $27.3K |
| 2026-06-26 | 冷冻猪杂 | ERA Foods S.p.A. | 意大利 | $20.6K |
| 2026-06-26 | 冷冻猪杂 | MONARCH FOOOD INTERNATIONAL LTD | 波兰 | $21.1K |
| 2026-06-25 | 冷冻猪杂 | Nowaco A/S | 意大利 | $29.0K |
| 2026-06-25 | 冷冻猪杂 | ERA Foods S.p.A. | 意大利 | $20.0K |
| 2026-06-24 | 冷冻猪杂 | GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | $100.8K |
| 2026-06-15 | 冷冻猪杂 | Fribin Foods S.L. | 西班牙 | $25.2K |
| 2026-06-12 | 冷冻猪杂 | LM FOOD PARTNERS SOCIEDAD LIMITADA | 西班牙 | $29.6K |