Thien Ty International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THIêN Tỷ
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-09
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702082595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P0KN29 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Lâm Hộ, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN TỶ |
| 企业英文名称 | THIEN TY INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, lô 18, khu dân cư du lịch Đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84796940999 |
| 邮箱 | thientytrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 11 | $525.4K |
| 印度 | 8 | $453.1K |
| 德国 | 9 | $225.3K |
| 比利时 | 7 | $170.7K |
| 美国 | 4 | $122.4K |
| 加拿大 | 2 | $103.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $102.4K |
| 意大利 | 3 | $86.0K |
| 巴西 | 5 | $85.1K |
| 匈牙利 | 3 | $45.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wick Food LLP | 阿根廷 | 11 | $525.4K | 冷冻牛杂、冷冻牛肝 |
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $453.1K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| BPI A | 德国 | 5 | $141.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Export Packers Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $103.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Locks N.V. | 比利时 | 4 | $97.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| BPI A | 比利时 | 3 | $73.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Export Packers Co., Ltd. | 美国 | 2 | $62.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $61.2K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Marco Polo FoodeX S.r.l. | 意大利 | 2 | $61.0K | 冷冻猪杂、其他动物产品 |
| BPI A | 巴西 | 3 | $52.9K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他冷冻猪肉 | ESS FOOD A | 美国 | $41.1K |
| 2024-05-23 | 冷冻鸡肉块 | BPI A | 波兰 | $25.7K |
| 2024-02-28 | 冷冻猪杂 | EXPORT PACKERS CO LTD | 美国 | $31.2K |
| 2024-02-26 | 冷冻猪杂 | EXPORT PACKERS CO LTD | 美国 | $31.2K |
| 2023-12-29 | 冷冻牛杂 | WICK FOOD LLP | 阿根廷 | $52.6K |
| 2023-12-29 | 冷冻牛杂 | WICK FOOD LLP | 阿根廷 | $52.6K |
| 2023-12-14 | 冷冻猪杂 | BPI A | 意大利 | $25.0K |
| 2023-12-06 | 冷冻牛杂 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.7K |
| 2023-12-06 | 冻牛舌 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $38.4K |
| 2023-12-06 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.4K |