Thien Ty International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THIêN Tỷ

57
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-09
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.5K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $215.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $196.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $215.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $196.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $189.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702082595
企查查编码QVN9P0KN29
成立日期2021-04-16
联系地址Thôn Lâm Hộ, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN TỶ
企业英文名称THIEN TY INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, lô 18, khu dân cư du lịch Đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84796940999
邮箱thientytrading@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020621冻牛舌
020329其他冷冻猪肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷11$525.4K
印度8$453.1K
德国9$225.3K
比利时7$170.7K
美国4$122.4K
加拿大2$103.9K
澳大利亚4$102.4K
意大利3$86.0K
巴西5$85.1K
匈牙利3$45.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wick Food LLP阿根廷11$525.4K冷冻牛杂、冷冻牛肝
Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd.印度8$453.1K冻去骨牛肉、去骨牛肉
BPI A德国5$141.4K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Export Packers Co., Ltd.加拿大2$103.9K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Locks N.V.比利时4$97.4K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
BPI A比利时3$73.3K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Export Packers Co., Ltd.美国2$62.5K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG德国3$61.2K冷冻猪杂、猪脂肪
Marco Polo FoodeX S.r.l.意大利2$61.0K冷冻猪杂、其他动物产品
BPI A巴西3$52.9K冷冻鸡肉块、动物肠肚

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-09其他冷冻猪肉ESS FOOD A美国$41.1K
2024-05-23冷冻鸡肉块BPI A波兰$25.7K
2024-02-28冷冻猪杂EXPORT PACKERS CO LTD美国$31.2K
2024-02-26冷冻猪杂EXPORT PACKERS CO LTD美国$31.2K
2023-12-29冷冻牛杂WICK FOOD LLP阿根廷$52.6K
2023-12-29冷冻牛杂WICK FOOD LLP阿根廷$52.6K
2023-12-14冷冻猪杂BPI A意大利$25.0K
2023-12-06冷冻牛杂AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$8.7K
2023-12-06冻牛舌AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$38.4K
2023-12-06冻去骨牛肉AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD印度$12.4K

相关企业 · 同类产品

Thien Ty International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →