Fravi Vietnam Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN FRAVI VIệT NAM
13
进口笔数
80
出口笔数
$823.9K
进口金额
$4.51M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-12
最近出口
7
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106162794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3PVFEW |
| 成立日期 | 2013-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Lã Côi, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FRAVI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FRAVI VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lã Côi, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842436963459 |
| 传真 | 0436963166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $481.8K |
| 越南 | 8 | $342.1K |
| 荷兰 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 45 | $2.73M |
| 越南 | 29 | $1.76M |
| 澳大利亚 | 2 | $15.2K |
| 美国 | 3 | $6.2K |
| 意大利 | 1 | $209 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $303.1K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Guangxi Dexiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $247.8K | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
| Henan Xintai Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152.8K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Henan Yirui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.1K | 铝合金板材、其他铝制品 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.0K | 铝废料、铝合金型材 |
| Henan Xintal Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 其他铝制品 |
| Welltrading B.V. | 荷兰 | 1 | $8 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | 33 | $1.98M | 铝合金型材 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.72M | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Alukal Ltd. | 以色列 | 11 | $689.5K | 铝合金型材 |
| Aluka Group | 以色列 | 1 | $61.6K | 铝合金型材 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Alphast Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $15.2K | 铝合金型材 |
| Cie Solutions | 美国 | 3 | $6.2K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 铝合金型材、木托盘 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 数控金属折弯机 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 金属切割锯 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 数控铣床 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-27 | 数控金属冲孔机 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-27 | 金属切割锯 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 数控金属冲孔机 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-27 | 金属切割锯 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 数控金属冲孔机 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-27 | 数控金属折弯机 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 数控金属冲孔机 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.9K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $173 |
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $378 |
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $9.4K |
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $160 |
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $258 |
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $878 |
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $303 |
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $119 |
| 2026-04-12 | 铝合金型材 | Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd. | 以色列 | $1.4K |