Fravi Vietnam Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN FRAVI VIệT NAM

13
进口笔数
80
出口笔数
$823.9K
进口金额
$4.51M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-12
最近出口
7
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $651.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $445.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $466.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $587.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $56 · 1 笔出口 $62.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 5 笔2025-07进口 $152.8K · 1 笔出口 $113.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔2025-09进口 $28.7K · 3 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $357.3K · 6 笔2025-11进口 $338 · 2 笔出口 $308.6K · 5 笔2025-12进口 $81.1K · 1 笔出口 $651.8K · 10 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $295.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 3 笔2026-04进口 $549.1K · 2 笔出口 $212.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $445.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $466.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $587.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $56 · 1 笔出口 $62.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 5 笔2025-07进口 $152.8K · 1 笔出口 $113.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔2025-09进口 $28.7K · 3 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $357.3K · 6 笔2025-11进口 $338 · 2 笔出口 $308.6K · 5 笔2025-12进口 $81.1K · 1 笔出口 $651.8K · 10 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $295.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 3 笔2026-04进口 $549.1K · 2 笔出口 $212.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106162794
企查查编码QVND3PVFEW
成立日期2013-04-24
联系地址Thôn Lã Côi, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FRAVI VIỆT NAM
企业英文名称FRAVI VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lã Côi, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842436963459
传真0436963166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
761699其他铝制品
760421铝合金型材
845961数控铣床
846150金属切割锯
846222数控金属折弯机
846242数控金属冲孔机

出口

HS 编码产品
760421铝合金型材
760820铝合金管
760429铝合金型材
848049金属模具(非注塑)
761699其他铝制品
820720可互换金属模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$481.8K
越南8$342.1K
荷兰1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列45$2.73M
越南29$1.76M
澳大利亚2$15.2K
美国3$6.2K
意大利1$209

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$303.1K其他铝制品、铝合金型材
Guangxi Dexiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$247.8K泵零件、其他硫化橡胶制品
Henan Xintai Aluminum Industry Co., Ltd.中国1$152.8K铝合金板材、铝合金板材
Henan Yirui New Material Technology Co., Ltd.中国1$81.1K铝合金板材、其他铝制品
LMS Vina Co., Ltd.越南6$39.0K铝废料、铝合金型材
Henan Xintal Aluminium Co., Ltd.中国1$56其他铝制品
Welltrading B.V.荷兰1$8其他铝制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列33$1.98M铝合金型材
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南19$1.72M塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Alukal Ltd.以色列11$689.5K铝合金型材
Aluka Group以色列1$61.6K铝合金型材
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南4$21.6K印刷标签、瓦楞纸箱
Alphast Pty Ltd澳大利亚2$15.2K铝合金型材
Cie Solutions美国3$6.2K铝合金型材、其他铝制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南1$4.9K铝合金型材、木托盘
LMS Vina Co., Ltd.越南1$4.4K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Endo Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27数控金属折弯机GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.5K
2026-04-27金属切割锯GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-04-27数控铣床GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.3K
2026-04-27数控金属冲孔机GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$33.7K
2026-04-27金属切割锯GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.3K
2026-04-27数控金属冲孔机GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$29.3K
2026-04-27金属切割锯GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.3K
2026-04-27数控金属冲孔机GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$29.3K
2026-04-27数控金属折弯机GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.5K
2026-04-27数控金属冲孔机GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.9K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$173
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$378
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$9.4K
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$160
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$258
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$878
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$1.2K
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$303
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$119
2026-04-12铝合金型材Y D Ofek Aluminum Handrails Ltd.以色列$1.4K

相关企业 · 同类产品

Fravi Vietnam Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →