Kaierdeli Electronics Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử KAIERDELI (VIệT NAM)
35
进口笔数
114
出口笔数
$494.8K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301242415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVJ25F0 |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ KAIERDELI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KAIERDELI (VIET NAM) ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84399165678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $489.7K |
| 越南 | 7 | $3.5K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrivbest (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | 2 | $129.1K | 家具配件、未涂层钢线 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $114.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Minhhui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $83.8K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 不锈钢家用制品、自粘塑料片 |
| GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $29.3K | 其他寝具、其他塑料制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Jiangchai Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Minhhui Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 6 | $384 | 其他着色制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $586.4K | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $395.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 7 | $197.3K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 | |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $171.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Arrivbest (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | $90.3K |
| 2026-05-26 | 其他塑料制品 | Arrivbest (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | $37.8K |
| 2026-05-26 | 自粘塑料卷 | Arrivbest (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-06 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $37.8K |
| 2026-05-06 | 自粘塑料卷 | Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $215 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $13.2K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $61.4K |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $784 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-06-19 | 自粘塑料卷 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |