Kaierdeli Electronics Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử KAIERDELI (VIệT NAM)

32
进口笔数
109
出口笔数
$326.9K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $654 · 2 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $327 · 1 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $224 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-07进口 $56.5K · 3 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $68.4K · 7 笔2024-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $36.0K · 4 笔2024-10进口 $19.5K · 3 笔出口 $77.2K · 6 笔2024-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $62.1K · 6 笔2024-12进口 $59.5K · 3 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $43.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 5 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $49.5K · 4 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $81.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $600 · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2026-04进口 $36.3K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $654 · 2 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $327 · 1 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $224 · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-07进口 $56.5K · 3 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $68.4K · 7 笔2024-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $36.0K · 4 笔2024-10进口 $19.5K · 3 笔出口 $77.2K · 6 笔2024-11进口 $22.3K · 2 笔出口 $62.1K · 6 笔2024-12进口 $59.5K · 3 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $43.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 5 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $49.5K · 4 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $81.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $600 · 1 笔出口 $19.6K · 3 笔2026-04进口 $36.3K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301242415
企查查编码QVNPVJ25F0
成立日期2023-04-26
联系地址Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ KAIERDELI (VIỆT NAM)
企业英文名称KAIERDELI (VIET NAM) ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84399165678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390890其他聚酰胺
320649其他着色制剂
390810初级形态聚酰胺
853690其他电路开关装置
741529铜制紧固件
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
391729其他硬塑料管
853690其他电路开关装置
392350塑料封口件
741529铜制紧固件
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$321.8K
越南7$3.5K
韩国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$981.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国10$114.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Minhhui Vietnam Co., Ltd.越南9$83.8KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国4$44.2K不锈钢家用制品、瓷餐具
GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国1$29.3K其他寝具、其他钢铁结构体
Solum Vina Co., Ltd.越南1$18.0K静止变流器、通信设备零件
Jiangchai Holding Group Co., Ltd.中国1$15.5K375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$14.0K其他钢铁制品、电力控制板
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$7.0KPVC泡沫板、夹层安全玻璃
Minhhui Vietnam Co., Ltd.中国6$384其他着色制剂
Dongguan Kaierdeli Plastic Co., Ltd.中国1$224其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南49$414.8K其他电感器、其他电子IC
Solum Vina Co., Ltd.越南46$395.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南9$171.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
Solum Vina Co., Ltd.5$38.9K其他塑料制品、其他硬塑料管

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22ABS共聚物GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-04-22ABS共聚物GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-04-14其他塑料制品GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$215
2026-04-14其他塑料制品GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$13.2K
2026-04-14其他塑料制品GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$13.2K
2026-04-14其他塑料制品GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$215
2026-04-13其他电路开关装置GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$1.2K
2026-04-13其他电路开关装置GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD中国$1.2K
2026-03-13其他塑料制品PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$600
2025-12-30其他塑料制品PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SOLUM VINA$1.5K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SOLUM VINA$475
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SOLUM VINA$1.4K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SOLUM VINA$2.4K
2026-04-27其他电路开关装置CONG TY TNHH SOLUM VINA$760
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SOLUM VINA$695
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SOLUM VINA$35
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH SOLUM VINA$1.4K
2026-04-27其他硬塑料管CONG TY TNHH SOLUM VINA$4.5K
2026-03-19其他塑料制品SOLUM VINA CO LTD越南$6

相关企业 · 同类产品

Kaierdeli Electronics Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →