MAST Automotive Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT ô Tô CARMAN
37
进口笔数
0
出口笔数
$200.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110203531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YSS20V |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Lô A5, Đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT Ô TÔ CARMAN |
| 企业英文名称 | CARMAN AUTOMOTIVE TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A5, Đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84901756226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $97.4K |
| 马来西亚 | 3 | $63.8K |
| 韩国 | 24 | $39.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBK AUTOMOTIVE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $63.8K | 车辆制动零件、无石棉刹车片 |
| GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | 2 | $57.8K | 车辆散热器、空调机零件 |
| Foryou Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 24 | $29.2K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Jiangsu Juncheng Vehicle Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.5K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Foryou Auto Parts Co., Ltd. | 希腊 | 20 | $14.8K | 火花点火发动机零件、金属复合垫圈 |
| Changzhou Xike Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-08 | 车辆散热器 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-08 | 车辆散热器 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-08 | 车辆散热器 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-08 | 车辆散热器 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 车辆散热器 | GUANGDONG FASTY THERMAL MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $115 |