PVC Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX & TM PVC VIệT NAM

12
进口笔数
19
出口笔数
$190.4K
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-06-04
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $699 · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $529 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $367 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 1 笔2026-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $699 · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $529 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $367 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 1 笔2026-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901073740
企查查编码QVNFDMB6N5
成立日期2020-02-24
联系地址Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX & TM PVC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84936414899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
481159塑料涂布纸板
56039225-70克非织造布
392190非泡沫塑料片
560312人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$190.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$9.5K
韩国1$130

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国5$84.8K二氧化硅、其他化学制剂
Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd.中国3$57.6K二氧化硅、其他化学制剂
HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国3$47.9K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
SKYWALKER INDUSTRIAL CO., LIMITED中国香港1$13活性矿产品、硅质土

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNJ Trading Co., Ltd.越南2$5.4K印刷标签、机织标签
SG CORPORATION新加坡3$1.4K合成纤维缝纫线、聚酯短纤
Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.韩国7$1.3K其他拉链、非织造标签
S One Textile Ltd.越南3$731染色尼龙织物、染色聚酯布
Daniel Interfashion Corp越南1$402瓦楞纸箱、25-70克非织造布
Bao Hung Joint Stock Co.越南2$363其他拉链、非织造标签
Sung Shin Sports Co., Ltd.越南1$96装饰流苏、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$6.2K
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-0925-70克非织造布HK Junsheng Packing Material Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-21其他化学制剂Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国$21.0K
2026-02-28其他化学制剂Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国$16.9K
2025-10-21其他化学制剂Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国$15.3K
2025-08-26其他化学制剂Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国$15.3K
2025-06-02其他化学制剂Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd.中国$15.2K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.韩国$19
2026-06-04其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.韩国$26
2026-06-04其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.韩国$14
2026-06-04其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.韩国$13
2026-06-04其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.韩国$20
2026-06-04其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.韩国$38
2025-11-26其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.越南$16
2025-11-26其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.越南$7
2025-11-26其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.越南$19
2025-10-24其他纸制品Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.越南$36

相关企业 · 同类产品

PVC Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →