PVC Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM PVC VIệT NAM
12
进口笔数
19
出口笔数
$190.4K
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-06-04
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901073740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDMB6N5 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM PVC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936414899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $190.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $9.5K |
| 韩国 | 1 | $130 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.8K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.6K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.9K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| SKYWALKER INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $13 | 活性矿产品、硅质土 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNJ Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 印刷标签、机织标签 |
| SG CORPORATION | 新加坡 | 3 | $1.4K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
| Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $1.3K | 其他拉链、非织造标签 |
| S One Textile Ltd. | 越南 | 3 | $731 | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Daniel Interfashion Corp | 越南 | 1 | $402 | 瓦楞纸箱、25-70克非织造布 |
| Bao Hung Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $363 | 其他拉链、非织造标签 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96 | 装饰流苏、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 25-70克非织造布 | HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-09 | 25-70克非织造布 | HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-09 | 25-70克非织造布 | HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-09 | 25-70克非织造布 | HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-09 | 25-70克非织造布 | HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-21 | 其他化学制剂 | Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-28 | 其他化学制剂 | Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2025-10-21 | 其他化学制剂 | Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2025-08-26 | 其他化学制剂 | Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2025-06-02 | 其他化学制剂 | Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $19 |
| 2026-06-04 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2026-06-04 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-06-04 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $13 |
| 2026-06-04 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-06-04 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $38 |
| 2025-11-26 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-11-26 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-11-26 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-10-24 | 其他纸制品 | Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd. | 越南 | $36 |