Bao Hung Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,994 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO HưNG

1,994
进口笔数
1,743
出口笔数
$34.72M
进口金额
$81.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
69
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $162.5K · 3 笔出口 $183.4K · 13 笔2023-09进口 $248.2K · 25 笔出口 $801.5K · 29 笔2023-10进口 $251.7K · 24 笔出口 $1.15M · 36 笔2023-11进口 $144.9K · 16 笔出口 $1.19M · 47 笔2023-12进口 $345.5K · 24 笔出口 $545.0K · 28 笔2024-01进口 $732.3K · 47 笔出口 $469.3K · 20 笔2024-02进口 $705.2K · 48 笔出口 $213.5K · 9 笔2024-03进口 $1.84M · 103 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-04进口 $1.23M · 84 笔出口 $741.7K · 29 笔2024-05进口 $637.1K · 38 笔出口 $2.80M · 58 笔2024-06进口 $801.5K · 54 笔出口 $2.88M · 81 笔2024-07进口 $703.6K · 54 笔出口 $2.30M · 68 笔2024-08进口 $641.7K · 45 笔出口 $4.21M · 116 笔2024-09进口 $943.6K · 57 笔出口 $869.5K · 18 笔2024-10进口 $353.6K · 41 笔出口 $5.01M · 89 笔2024-11进口 $180.2K · 23 笔出口 $2.71M · 86 笔2024-12进口 $466.6K · 34 笔出口 $1.94M · 37 笔2025-01进口 $447.6K · 28 笔出口 $439.2K · 15 笔2025-02进口 $900.4K · 54 笔出口 $639.3K · 25 笔2025-03进口 $2.59M · 97 笔出口 $1.28M · 34 笔2025-04进口 $1.50M · 64 笔出口 $1.75M · 30 笔2025-05进口 $691.1K · 52 笔出口 $3.97M · 48 笔2025-06进口 $1.55M · 55 笔出口 $3.93M · 85 笔2025-07进口 $1.08M · 69 笔出口 $2.98M · 55 笔2025-08进口 $627.8K · 40 笔出口 $5.57M · 84 笔2025-09进口 $921.0K · 51 笔出口 $4.03M · 78 笔2025-10进口 $404.7K · 38 笔出口 $3.51M · 59 笔2025-11进口 $369.3K · 22 笔出口 $2.40M · 59 笔2025-12进口 $1.24M · 34 笔出口 $923.4K · 25 笔2026-01进口 $1.11M · 43 笔出口 $5.39M · 30 笔2026-02进口 $1.78M · 70 笔出口 $1.37M · 15 笔2026-03进口 $799.0K · 80 笔出口 $1.67M · 38 笔2026-04进口 $3.98M · 95 笔出口 $2.35M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $162.5K · 3 笔出口 $183.4K · 13 笔2023-09进口 $248.2K · 25 笔出口 $801.5K · 29 笔2023-10进口 $251.7K · 24 笔出口 $1.15M · 36 笔2023-11进口 $144.9K · 16 笔出口 $1.19M · 47 笔2023-12进口 $345.5K · 24 笔出口 $545.0K · 28 笔2024-01进口 $732.3K · 47 笔出口 $469.3K · 20 笔2024-02进口 $705.2K · 48 笔出口 $213.5K · 9 笔2024-03进口 $1.84M · 103 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-04进口 $1.23M · 84 笔出口 $741.7K · 29 笔2024-05进口 $637.1K · 38 笔出口 $2.80M · 58 笔2024-06进口 $801.5K · 54 笔出口 $2.88M · 81 笔2024-07进口 $703.6K · 54 笔出口 $2.30M · 68 笔2024-08进口 $641.7K · 45 笔出口 $4.21M · 116 笔2024-09进口 $943.6K · 57 笔出口 $869.5K · 18 笔2024-10进口 $353.6K · 41 笔出口 $5.01M · 89 笔2024-11进口 $180.2K · 23 笔出口 $2.71M · 86 笔2024-12进口 $466.6K · 34 笔出口 $1.94M · 37 笔2025-01进口 $447.6K · 28 笔出口 $439.2K · 15 笔2025-02进口 $900.4K · 54 笔出口 $639.3K · 25 笔2025-03进口 $2.59M · 97 笔出口 $1.28M · 34 笔2025-04进口 $1.50M · 64 笔出口 $1.75M · 30 笔2025-05进口 $691.1K · 52 笔出口 $3.97M · 48 笔2025-06进口 $1.55M · 55 笔出口 $3.93M · 85 笔2025-07进口 $1.08M · 69 笔出口 $2.98M · 55 笔2025-08进口 $627.8K · 40 笔出口 $5.57M · 84 笔2025-09进口 $921.0K · 51 笔出口 $4.03M · 78 笔2025-10进口 $404.7K · 38 笔出口 $3.51M · 59 笔2025-11进口 $369.3K · 22 笔出口 $2.40M · 59 笔2025-12进口 $1.24M · 34 笔出口 $923.4K · 25 笔2026-01进口 $1.11M · 43 笔出口 $5.39M · 30 笔2026-02进口 $1.78M · 70 笔出口 $1.37M · 15 笔2026-03进口 $799.0K · 80 笔出口 $1.67M · 38 笔2026-04进口 $3.98M · 95 笔出口 $2.35M · 30 笔

工商档案

企业注册号0900251870
企查查编码QVN4RMNHWX
成立日期2006-05-11
联系地址Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HƯNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912114627
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
550810合成纤维缝纫线
540769聚酯机织物
590390塑料涂层织物
56039370-150克非织造布
560490橡塑浸渍纱线
482110印刷标签
540710高强力机织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620290其他纺织大衣
620433女式化纤夹克
620343男式化纤裤
620339其他纺织夹克
610230女式针织外套
620432女式棉夹克
621111男式泳装
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,203$27.90M
越南663$4.67M
中国台湾20$366.2K
韩国82$263.9K
泰国13$183.5K
美国15$95.6K
日本2$12.7K
意大利1$9.8K
葡萄牙2$9.4K
中国香港3$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国847$43.56M
荷兰304$18.38M
英国20$4.54M
德国32$2.98M
西班牙43$2.84M
中国48$1.41M
加拿大94$1.35M
越南74$1.18M
日本26$1.03M
澳大利亚22$973.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & Y International Textiles Co., Ltd.越南590$8.41M聚酯机织物、70-150克非织造布
Pan Pacific Co., Ltd.中国213$6.70M染色尼龙织物、塑料涂层织物
SG Corp. Corporation新加坡568$2.92M聚酯短纤织物、印刷标签
Pan-Pacific Co., Ltd.中国53$2.56M聚酯机织物、染色尼龙织物
Seyang Textiles Co., Ltd.中国109$2.35M其他拉链、非织造标签
PAN- PACIFIC CO.,LTD中国39$2.33M其他拉链、橡塑浸渍纱线
J & Y International Textiles Ltd.中国53$1.09M聚酯机织物、合成纤维缝纫线
J & Y International Textiles Ltd.越南57$938.7K未印刷标签、其他拉链
Seyang Textiles Co., Ltd.越南60$780.4K塑料衣着附件、瓦楞纸箱
SG Corp新加坡60$312.2K聚酯短纤织物、非织造标签

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & Y International Textiles Co., Ltd.越南641$34.00M其他纺织大衣、化纤女式大衣
Pan Pacific越南422$26.22M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
SG Corp Ortion新加坡312$8.56M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Seyang Textile Co., Ltd.美国99$5.28M其他纺织夹克、女式化纤夹克
Seyang Textile Co., Ltd.西班牙43$2.84M化纤女式大衣、女式纺织服装
Seyang Textile Co., Ltd.美国27$1.66M男式化纤大衣、化纤女式大衣
SG Corp. Corporation新加坡61$716.2K合成纤维缝纫线、聚酯短纤
Seyang Textile Co., Ltd.巴拿马12$252.9K化纤女式大衣、其他纺织夹克
J & Y International Textiles Co., Ltd.印度15$123.5K其他纺织大衣、男式化纤裤
PVH Europe B.V.荷兰17$7.5K化纤女式大衣、其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 1,994)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29填充用羽毛羽绒J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD中国$115.2K
2026-04-29填充用羽毛羽绒J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD中国$73.1K
2026-04-29涤棉斜纹布IL Kwang Vina Co., Ltd.越南$11.0K
2026-04-29涤棉斜纹布IL Kwang Vina Co., Ltd.越南$11.0K
2026-04-29填充用羽毛羽绒J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD中国$73.1K
2026-04-29填充用羽毛羽绒J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD中国$115.2K
2026-04-28合成纤维缝纫线J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD越南$78
2026-04-28橡塑浸渍纱线PAN-PACIFIC CO.,LTD中国$78
2026-04-28人造纤维絮胎PAN-PACIFIC CO.,LTD中国$13.5K
2026-04-28人造纤维絮胎PAN-PACIFIC CO.,LTD中国$13.5K

出口(共 1,743)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤夹克Pan Pacific美国$22.3K
2026-04-28女式化纤夹克Pan Pacific美国$26.5K
2026-04-27男式化纤大衣J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO., LTD加拿大$759
2026-04-24男式化纤大衣Pan Pacific美国$29.6K
2026-04-24男式化纤大衣Pan Pacific美国$396
2026-04-24化纤连衣裙Pan Pacific美国$76.4K
2026-04-24化纤女式大衣J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD德国$140.7K
2026-04-24男式化纤大衣Pan Pacific美国$4.0K
2026-04-20化纤女式大衣SEYANG TEXTILE CO LTD美国$99.5K
2026-04-19男式化纤大衣J & Y INTERNATIONAL TEXTILES CO LTD英国$35.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Hung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →