Bao Hung Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,159 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO HưNG
2,159
进口笔数
1,930
出口笔数
$38.33M
进口金额
$90.79M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
70
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900251870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RMNHWX |
| 成立日期 | 2006-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | BAO HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912114627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,315 | $30.33M |
| 越南 | 713 | $5.28M |
| 意大利 | 5 | $582.6K |
| 中国台湾 | 20 | $366.2K |
| 韩国 | 82 | $263.9K |
| 泰国 | 13 | $183.5K |
| 美国 | 16 | $100.8K |
| 日本 | 2 | $12.7K |
| 葡萄牙 | 2 | $9.4K |
| 中国香港 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 925 | $49.67M |
| 荷兰 | 335 | $20.41M |
| 英国 | 29 | $4.65M |
| 德国 | 43 | $3.45M |
| 西班牙 | 43 | $2.84M |
| 中国 | 54 | $1.63M |
| 加拿大 | 98 | $1.45M |
| 日本 | 33 | $1.34M |
| 越南 | 74 | $1.18M |
| 澳大利亚 | 24 | $1.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & Y International Textiles Co., Ltd. | 越南 | 634 | $8.92M | 聚酯机织物、70-150克非织造布 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 中国 | 214 | $6.71M | 染色尼龙织物、塑料涂层织物 |
| Seyang Textiles Co., Ltd. | 中国 | 141 | $3.85M | 其他拉链、非织造标签 |
| PAN- PACIFIC CO.,LTD | 中国 | 70 | $3.37M | 其他拉链、人造纤维绒布 |
| SG CORPORATION | 新加坡 | 642 | $3.26M | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| Pan-Pacific Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.60M | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Seyang Textiles Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.21M | 塑料衣着附件、瓦楞纸箱 |
| J & Y International Textiles Ltd. | 中国 | 53 | $1.09M | 聚酯机织物、合成纤维缝纫线 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 41 | $982.3K | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| J & Y International Textiles Ltd. | 越南 | 57 | $938.7K | 未印刷标签、其他拉链 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & Y International Textiles Co., Ltd. | 越南 | 730 | $37.77M | 化纤女式大衣、其他纺织大衣 |
| Pan Pacific | 越南 | 481 | $31.42M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| SG CORPORTION | 新加坡 | 322 | $9.02M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Seyang Textile Co., Ltd. | 美国 | 131 | $7.25M | 其他纺织夹克、女式化纤夹克 |
| Seyang Textile Co., Ltd. | 西班牙 | 43 | $2.84M | 化纤女式大衣、女式纺织服装 |
| SG CORPORATION | 新加坡 | 69 | $809.2K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
| Seyang Textile Co., Ltd. | 巴拿马 | 12 | $252.9K | 化纤女式大衣、其他纺织夹克 |
| J & Y International Textiles Co., Ltd. | 印度 | 18 | $182.3K | 其他纺织大衣、男式化纤裤 |
| J & Y International Textiles Co., Ltd. | 加拿大 | 11 | $77.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| PVH Europe B.V. | 荷兰 | 17 | $7.5K | 化纤女式大衣、其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 2,159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-07-31 | 棉割绒灯芯绒 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 非金属塑料纽扣 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | FUTURETEX PTE. LTD. | 美国 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 尼龙聚酰胺织物 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 中国 | $459 |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | FUTURETEX PTE. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | FUTURETEX PTE. LTD. | 中国 | $134 |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | FUTURETEX PTE. LTD. | 中国 | $299 |
| 2026-07-30 | 机织标签 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | FUTURETEX PTE. LTD. | 中国 | $1.9K |
出口(共 1,930)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 化纤女式大衣 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 日本 | $122.1K |
| 2026-07-31 | 化纤女式大衣 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 日本 | $75.4K |
| 2026-07-29 | 男式化纤大衣 | Pan Pacific | 美国 | $39.9K |
| 2026-07-28 | 化纤女式大衣 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-07-28 | 化纤女式大衣 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-28 | 化纤女式大衣 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-07-28 | 化纤女式大衣 | J & Y International Textiles Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-07-27 | 化纤连衣裙 | Pan Pacific | 美国 | $22.9K |
| 2026-07-27 | 男式化纤大衣 | Pan Pacific | 美国 | $28.3K |
| 2026-07-27 | 男式化纤大衣 | Pan Pacific | 美国 | $34.1K |