Bao Hung Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,159 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO HưNG

2,159
进口笔数
1,930
出口笔数
$38.33M
进口金额
$90.79M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
70
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.72M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.3K · 15 笔出口 $1.13M · 42 笔2023-12进口 $345.5K · 24 笔出口 $545.0K · 28 笔2024-01进口 $732.3K · 47 笔出口 $469.3K · 20 笔2024-02进口 $705.2K · 48 笔出口 $213.5K · 9 笔2024-03进口 $1.84M · 103 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-04进口 $1.23M · 84 笔出口 $741.7K · 29 笔2024-05进口 $637.1K · 38 笔出口 $2.80M · 58 笔2024-06进口 $801.5K · 54 笔出口 $2.88M · 81 笔2024-07进口 $703.6K · 54 笔出口 $2.30M · 68 笔2024-08进口 $641.7K · 45 笔出口 $4.21M · 116 笔2024-09进口 $943.6K · 57 笔出口 $869.5K · 18 笔2024-10进口 $353.6K · 41 笔出口 $5.01M · 89 笔2024-11进口 $180.2K · 23 笔出口 $2.71M · 86 笔2024-12进口 $466.6K · 34 笔出口 $1.94M · 37 笔2025-01进口 $447.6K · 28 笔出口 $439.2K · 15 笔2025-02进口 $900.4K · 54 笔出口 $639.3K · 25 笔2025-03进口 $2.59M · 97 笔出口 $1.28M · 34 笔2025-04进口 $1.50M · 64 笔出口 $1.75M · 30 笔2025-05进口 $691.1K · 52 笔出口 $3.97M · 48 笔2025-06进口 $1.55M · 55 笔出口 $3.93M · 85 笔2025-07进口 $1.08M · 69 笔出口 $2.98M · 55 笔2025-08进口 $627.8K · 40 笔出口 $5.57M · 84 笔2025-09进口 $921.0K · 51 笔出口 $4.03M · 78 笔2025-10进口 $404.7K · 38 笔出口 $3.51M · 59 笔2025-11进口 $369.3K · 22 笔出口 $2.40M · 59 笔2025-12进口 $1.24M · 34 笔出口 $923.4K · 25 笔2026-01进口 $1.11M · 43 笔出口 $5.39M · 30 笔2026-02进口 $1.78M · 70 笔出口 $1.37M · 15 笔2026-03进口 $799.0K · 80 笔出口 $1.67M · 38 笔2026-04进口 $3.98M · 95 笔出口 $2.35M · 30 笔2026-05进口 $789.8K · 55 笔出口 $2.12M · 42 笔2026-06进口 $1.63M · 56 笔出口 $1.88M · 61 笔2026-07进口 $1.19M · 55 笔出口 $5.72M · 84 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.3K · 15 笔出口 $1.13M · 42 笔2023-12进口 $345.5K · 24 笔出口 $545.0K · 28 笔2024-01进口 $732.3K · 47 笔出口 $469.3K · 20 笔2024-02进口 $705.2K · 48 笔出口 $213.5K · 9 笔2024-03进口 $1.84M · 103 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-04进口 $1.23M · 84 笔出口 $741.7K · 29 笔2024-05进口 $637.1K · 38 笔出口 $2.80M · 58 笔2024-06进口 $801.5K · 54 笔出口 $2.88M · 81 笔2024-07进口 $703.6K · 54 笔出口 $2.30M · 68 笔2024-08进口 $641.7K · 45 笔出口 $4.21M · 116 笔2024-09进口 $943.6K · 57 笔出口 $869.5K · 18 笔2024-10进口 $353.6K · 41 笔出口 $5.01M · 89 笔2024-11进口 $180.2K · 23 笔出口 $2.71M · 86 笔2024-12进口 $466.6K · 34 笔出口 $1.94M · 37 笔2025-01进口 $447.6K · 28 笔出口 $439.2K · 15 笔2025-02进口 $900.4K · 54 笔出口 $639.3K · 25 笔2025-03进口 $2.59M · 97 笔出口 $1.28M · 34 笔2025-04进口 $1.50M · 64 笔出口 $1.75M · 30 笔2025-05进口 $691.1K · 52 笔出口 $3.97M · 48 笔2025-06进口 $1.55M · 55 笔出口 $3.93M · 85 笔2025-07进口 $1.08M · 69 笔出口 $2.98M · 55 笔2025-08进口 $627.8K · 40 笔出口 $5.57M · 84 笔2025-09进口 $921.0K · 51 笔出口 $4.03M · 78 笔2025-10进口 $404.7K · 38 笔出口 $3.51M · 59 笔2025-11进口 $369.3K · 22 笔出口 $2.40M · 59 笔2025-12进口 $1.24M · 34 笔出口 $923.4K · 25 笔2026-01进口 $1.11M · 43 笔出口 $5.39M · 30 笔2026-02进口 $1.78M · 70 笔出口 $1.37M · 15 笔2026-03进口 $799.0K · 80 笔出口 $1.67M · 38 笔2026-04进口 $3.98M · 95 笔出口 $2.35M · 30 笔2026-05进口 $789.8K · 55 笔出口 $2.12M · 42 笔2026-06进口 $1.63M · 56 笔出口 $1.88M · 61 笔2026-07进口 $1.19M · 55 笔出口 $5.72M · 84 笔

工商档案

企业注册号0900251870
企查查编码QVN4RMNHWX
成立日期2006-05-11
联系地址Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HƯNG
企业英文名称BAO HUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912114627
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
550810合成纤维缝纫线
540769聚酯机织物
590390塑料涂层织物
56039370-150克非织造布
560490橡塑浸渍纱线
482110印刷标签
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620433女式化纤夹克
620290其他纺织大衣
620343男式化纤裤
610230女式针织外套
620339其他纺织夹克
620432女式棉夹克
621111男式泳装
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,315$30.33M
越南713$5.28M
意大利5$582.6K
中国台湾20$366.2K
韩国82$263.9K
泰国13$183.5K
美国16$100.8K
日本2$12.7K
葡萄牙2$9.4K
中国香港3$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国925$49.67M
荷兰335$20.41M
英国29$4.65M
德国43$3.45M
西班牙43$2.84M
中国54$1.63M
加拿大98$1.45M
日本33$1.34M
越南74$1.18M
澳大利亚24$1.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & Y International Textiles Co., Ltd.越南634$8.92M聚酯机织物、70-150克非织造布
Pan Pacific Co., Ltd.中国214$6.71M染色尼龙织物、塑料涂层织物
Seyang Textiles Co., Ltd.中国141$3.85M其他拉链、非织造标签
PAN- PACIFIC CO.,LTD中国70$3.37M其他拉链、人造纤维绒布
SG CORPORATION新加坡642$3.26M聚酯短纤织物、印刷标签
Pan-Pacific Co., Ltd.中国62$2.60M聚酯机织物、染色尼龙织物
Seyang Textiles Co., Ltd.越南68$1.21M塑料衣着附件、瓦楞纸箱
J & Y International Textiles Ltd.中国53$1.09M聚酯机织物、合成纤维缝纫线
Pan Pacific Co., Ltd.越南41$982.3K合成纤维缝纫线、其他拉链
J & Y International Textiles Ltd.越南57$938.7K未印刷标签、其他拉链

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & Y International Textiles Co., Ltd.越南730$37.77M化纤女式大衣、其他纺织大衣
Pan Pacific越南481$31.42M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
SG CORPORTION新加坡322$9.02M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Seyang Textile Co., Ltd.美国131$7.25M其他纺织夹克、女式化纤夹克
Seyang Textile Co., Ltd.西班牙43$2.84M化纤女式大衣、女式纺织服装
SG CORPORATION新加坡69$809.2K合成纤维缝纫线、聚酯短纤
Seyang Textile Co., Ltd.巴拿马12$252.9K化纤女式大衣、其他纺织夹克
J & Y International Textiles Co., Ltd.印度18$182.3K其他纺织大衣、男式化纤裤
J & Y International Textiles Co., Ltd.加拿大11$77.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
PVH Europe B.V.荷兰17$7.5K化纤女式大衣、其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 2,159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合成纤维缝纫线J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$87
2026-07-31棉割绒灯芯绒J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-31非金属塑料纽扣J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-30塑料衣着附件FUTURETEX PTE. LTD.美国$2.6K
2026-07-30尼龙聚酰胺织物J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$459
2026-07-30塑料衣着附件FUTURETEX PTE. LTD.中国$1.0K
2026-07-30塑料衣着附件FUTURETEX PTE. LTD.中国$134
2026-07-30塑料衣着附件FUTURETEX PTE. LTD.中国$299
2026-07-30机织标签J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$6
2026-07-30塑料衣着附件FUTURETEX PTE. LTD.中国$1.9K

出口(共 1,930)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31化纤女式大衣J & Y International Textiles Co., Ltd.日本$122.1K
2026-07-31化纤女式大衣J & Y International Textiles Co., Ltd.日本$75.4K
2026-07-29男式化纤大衣Pan Pacific美国$39.9K
2026-07-28化纤女式大衣J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$35.0K
2026-07-28化纤女式大衣J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-28化纤女式大衣J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$11.6K
2026-07-28化纤女式大衣J & Y International Textiles Co., Ltd.日本$7.0K
2026-07-27化纤连衣裙Pan Pacific美国$22.9K
2026-07-27男式化纤大衣Pan Pacific美国$28.3K
2026-07-27男式化纤大衣Pan Pacific美国$34.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Hung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →