Sapoché Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 485 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SAPOCHE
73
进口笔数
485
出口笔数
$359.0K
进口金额
$9.64M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315324819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED9RNSF |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Số 9 đường 193, Tổ 8, Ấp 2, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAPOCHE |
| 企业英文名称 | SAPOCHE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường 193, Tổ 8, ấp 12, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84979304249 |
| 邮箱 | accountant@4yourbrands.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540411 | 弹性单丝 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 760810 | 铝管 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $259.0K |
| 中国 | 35 | $99.4K |
| 越南 | 1 | $565 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 109 | $6.06M |
| 爱沙尼亚 | 129 | $1.93M |
| 乌克兰 | 28 | $324.9K |
| 匈牙利 | 41 | $227.2K |
| 美国 | 19 | $207.4K |
| 加拿大 | 30 | $177.5K |
| 阿联酋 | 12 | $141.9K |
| 韩国 | 41 | $81.5K |
| 英国 | 4 | $72.3K |
| 哈萨克斯坦 | 7 | $44.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hylon Corp. | 韩国 | 30 | $244.8K | 其他单丝、弹性单丝 |
| Qingdao Jiuxinzhongli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.8K | 其他功能机器、包装机械 |
| Weifang Bofu Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $37.1K | 弹性单丝、铝合金板材 |
| Shin Young H & B Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.4K | 其他单丝、合成单丝纱 |
| HYLON CORP | 韩国 | 1 | $5.8K | 其他单丝、弹性单丝 |
| Yangzhou Jingdu Brush Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 弹性单丝、扫帚刷子 |
| Luyi County Jiamei Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.4K | 其他粘合剂≤1kg、弹性单丝 |
| Yangzhou Zhengxi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 合成纤维扁条、弹性单丝 |
| Huayuan International Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $704 | 非玻陶绝缘体、自粘塑料片 |
| ProfCosmetic LLC | 越南 | 1 | $565 | 其他毛发制品 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barbara | 加纳 | 19 | $2.52M | 其他毛发制品、其他护肤品 |
| Ilukaubad OU | 爱沙尼亚 | 129 | $1.93M | 其他毛发制品、修甲套装 |
| ProfCosmetic LLC | 俄罗斯 | 23 | $808.0K | 其他毛发制品、修甲套装 |
| Profkosmetik | 俄罗斯 | 19 | $764.7K | 其他毛发制品、1kg以下胶粘剂 |
| IP Zaboltlaya E. V. | 俄罗斯 | 14 | $241.5K | 其他毛发制品 |
| Sugar Lash Pro | 加拿大 | 20 | $114.5K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Dreamlashes Hungary Ltd. | 匈牙利 | 12 | $63.2K | 其他毛发制品、钳子镊子 |
| Choi Martin Kim | 韩国 | 28 | $48.7K | 其他毛发制品 |
| Riesti | 韩国 | 11 | $24.4K | 其他毛发制品 |
| Jessica Castro Fonseca | 哥斯达黎加 | 12 | $19.0K | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他毛发制品 | WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-21 | 其他毛发制品 | WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-03-17 | 弹性单丝 | WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-11 | 弹性单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $920 |
| 2026-02-11 | 弹性单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $520 |
| 2026-02-11 | 弹性单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $600 |
| 2026-02-11 | 弹性单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 弹性单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 弹性单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $700 |
| 2026-02-11 | 弹性单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $840 |
出口(共 485)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 其他毛发制品 | ILUKAUBAD OU | 爱沙尼亚 | $34.9K |
| 2026-04-21 | 其他毛发制品 | ILUKAUBAD OU | 爱沙尼亚 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 其他毛发制品 | Asperis General Trading Co., LLC | — | $3.5K |
| 2026-04-16 | 其他毛发制品 | Asperis General Trading Co., LLC | — | $457 |
| 2026-04-10 | 其他毛发制品 | VIVIENNE CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-10 | 其他毛发制品 | VIVIENNE CO LTD | — | $170 |
| 2026-04-08 | 其他毛发制品 | LOGVINOV MYKOLA MYKHAILOVYCH | — | $189 |
| 2026-04-08 | 其他毛发制品 | LOGVINOV MYKOLA MYKHAILOVYCH | — | $97 |