Sapoché Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 485 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SAPOCHE

73
进口笔数
485
出口笔数
$359.0K
进口金额
$9.64M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $603.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 10 笔2023-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $280.7K · 14 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $363.8K · 18 笔2023-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $184.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $603.6K · 13 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $153.6K · 5 笔2024-03进口 $23.3K · 2 笔出口 $483.0K · 14 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $90.5K · 7 笔2024-05进口 $450 · 1 笔出口 $206.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 6 笔2024-07进口 $697 · 2 笔出口 $44.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 13 笔2024-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $299.6K · 20 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $215.9K · 17 笔2024-12进口 $19.0K · 5 笔出口 $76.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 15 笔2025-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $225.3K · 11 笔2025-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $176.8K · 16 笔2025-04进口 $22.7K · 5 笔出口 $92.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 14 笔2025-06进口 $21.4K · 3 笔出口 $86.2K · 9 笔2025-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $166.8K · 14 笔2025-08进口 $3.3K · 3 笔出口 $93.5K · 14 笔2025-09进口 $10.9K · 6 笔出口 $169.8K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 15 笔2025-11进口 $18.0K · 6 笔出口 $138.5K · 8 笔2025-12进口 $15.2K · 4 笔出口 $188.9K · 19 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $134.7K · 10 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $144.9K · 8 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $52.5K · 7 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $98.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 10 笔2023-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $280.7K · 14 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $363.8K · 18 笔2023-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $184.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $603.6K · 13 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $153.6K · 5 笔2024-03进口 $23.3K · 2 笔出口 $483.0K · 14 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $90.5K · 7 笔2024-05进口 $450 · 1 笔出口 $206.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 6 笔2024-07进口 $697 · 2 笔出口 $44.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 13 笔2024-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $299.6K · 20 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $215.9K · 17 笔2024-12进口 $19.0K · 5 笔出口 $76.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 15 笔2025-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $225.3K · 11 笔2025-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $176.8K · 16 笔2025-04进口 $22.7K · 5 笔出口 $92.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 14 笔2025-06进口 $21.4K · 3 笔出口 $86.2K · 9 笔2025-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $166.8K · 14 笔2025-08进口 $3.3K · 3 笔出口 $93.5K · 14 笔2025-09进口 $10.9K · 6 笔出口 $169.8K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 15 笔2025-11进口 $18.0K · 6 笔出口 $138.5K · 8 笔2025-12进口 $15.2K · 4 笔出口 $188.9K · 19 笔2026-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $134.7K · 10 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $144.9K · 8 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $52.5K · 7 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $98.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315324819
企查查编码QVNED9RNSF
成立日期2018-10-11
联系地址Số 9 đường 193, Tổ 8, Ấp 2, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAPOCHE
企业英文名称SAPOCHE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 đường 193, Tổ 8, ấp 12, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84979304249
邮箱accountant@4yourbrands.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540411弹性单丝
847989其他功能机器
842240包装机械
391910自粘塑料卷
482390其他纸制品
670490其他毛发制品
760810铝管
842430喷砂机
845611激光机床

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
670419合成假发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$259.0K
中国35$99.4K
越南1$565

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯109$6.06M
爱沙尼亚129$1.93M
乌克兰28$324.9K
匈牙利41$227.2K
美国19$207.4K
加拿大30$177.5K
阿联酋12$141.9K
韩国41$81.5K
英国4$72.3K
哈萨克斯坦7$44.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hylon Corp.韩国30$244.8K其他单丝、弹性单丝
Qingdao Jiuxinzhongli Machinery Co., Ltd.中国6$47.8K其他功能机器、包装机械
Weifang Bofu Information Technology Co., Ltd.中国16$37.1K弹性单丝、铝合金板材
Shin Young H & B Co., Ltd.越南6$8.4K其他单丝、合成单丝纱
HYLON CORP韩国1$5.8K其他单丝、弹性单丝
Yangzhou Jingdu Brush Co., Ltd.中国2$5.7K弹性单丝、扫帚刷子
Luyi County Jiamei Cosmetic Co., Ltd.中国6$5.4K其他粘合剂≤1kg、弹性单丝
Yangzhou Zhengxi Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$2.3K合成纤维扁条、弹性单丝
Huayuan International Technology (HK) Co., Ltd.中国2$704非玻陶绝缘体、自粘塑料片
ProfCosmetic LLC越南1$565其他毛发制品

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barbara加纳19$2.52M其他毛发制品、其他护肤品
Ilukaubad OU爱沙尼亚129$1.93M其他毛发制品、修甲套装
ProfCosmetic LLC俄罗斯23$808.0K其他毛发制品、修甲套装
Profkosmetik俄罗斯19$764.7K其他毛发制品、1kg以下胶粘剂
IP Zaboltlaya E. V.俄罗斯14$241.5K其他毛发制品
Sugar Lash Pro加拿大20$114.5K其他毛发制品、合成假发制品
Dreamlashes Hungary Ltd.匈牙利12$63.2K其他毛发制品、钳子镊子
Choi Martin Kim韩国28$48.7K其他毛发制品
Riesti韩国11$24.4K其他毛发制品
Jessica Castro Fonseca哥斯达黎加12$19.0K其他毛发制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他毛发制品WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$516
2026-04-21其他毛发制品WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$516
2026-03-17弹性单丝WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-02-11弹性单丝HYLON CORP韩国$920
2026-02-11弹性单丝HYLON CORP韩国$520
2026-02-11弹性单丝HYLON CORP韩国$600
2026-02-11弹性单丝HYLON CORP韩国$1.0K
2026-02-11弹性单丝HYLON CORP韩国$1.2K
2026-02-11弹性单丝HYLON CORP韩国$700
2026-02-11弹性单丝HYLON CORP韩国$840

出口(共 485)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$9.3K
2026-04-28其他毛发制品PROFCOSMETIC LLC俄罗斯$5.9K
2026-04-21其他毛发制品ILUKAUBAD OU爱沙尼亚$34.9K
2026-04-21其他毛发制品ILUKAUBAD OU爱沙尼亚$2.6K
2026-04-16其他毛发制品Asperis General Trading Co., LLC$3.5K
2026-04-16其他毛发制品Asperis General Trading Co., LLC$457
2026-04-10其他毛发制品VIVIENNE CO LTD$4.5K
2026-04-10其他毛发制品VIVIENNE CO LTD$170
2026-04-08其他毛发制品LOGVINOV MYKOLA MYKHAILOVYCH$189
2026-04-08其他毛发制品LOGVINOV MYKOLA MYKHAILOVYCH$97

相关企业 · 同类产品

Sapoché Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →