Lixin Textiles (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,118 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIXIN TEXTILES (VIệT NAM)

1,451
进口笔数
4,118
出口笔数
$50.67M
进口金额
$86.13M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-25
最近出口
22
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.54M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $619.4K · 15 笔出口 $63.1K · 19 笔2023-12进口 $547.4K · 16 笔出口 $787.8K · 51 笔2024-01进口 $463.9K · 17 笔出口 $869.1K · 63 笔2024-02进口 $634.9K · 14 笔出口 $570.1K · 19 笔2024-03进口 $525.3K · 11 笔出口 $879.2K · 43 笔2024-04进口 $348.9K · 12 笔出口 $402.0K · 27 笔2024-05进口 $483.0K · 14 笔出口 $682.1K · 33 笔2024-06进口 $121.0K · 7 笔出口 $800.5K · 39 笔2024-07进口 $420.7K · 17 笔出口 $1.11M · 46 笔2024-08进口 $662.1K · 20 笔出口 $1.46M · 73 笔2024-09进口 $374.2K · 17 笔出口 $985.2K · 52 笔2024-10进口 $446.2K · 23 笔出口 $867.4K · 42 笔2024-11进口 $1.03M · 30 笔出口 $478.1K · 10 笔2024-12进口 $651.3K · 24 笔出口 $1.23M · 63 笔2025-01进口 $201.6K · 7 笔出口 $2.44M · 64 笔2025-02进口 $308.9K · 11 笔出口 $981.0K · 45 笔2025-03进口 $727.1K · 27 笔出口 $1.20M · 47 笔2025-04进口 $882.1K · 28 笔出口 $1.54M · 79 笔2025-05进口 $2.91M · 57 笔出口 $1.68M · 75 笔2025-06进口 $1.33M · 51 笔出口 $1.56M · 83 笔2025-07进口 $1.40M · 48 笔出口 $2.58M · 119 笔2025-08进口 $2.21M · 78 笔出口 $3.74M · 160 笔2025-09进口 $2.57M · 90 笔出口 $3.63M · 148 笔2025-10进口 $1.74M · 70 笔出口 $5.27M · 216 笔2025-11进口 $2.51M · 88 笔出口 $5.25M · 251 笔2025-12进口 $3.11M · 99 笔出口 $6.25M · 339 笔2026-01进口 $2.95M · 96 笔出口 $6.54M · 341 笔2026-02进口 $1.39M · 55 笔出口 $4.04M · 215 笔2026-03进口 $1.86M · 65 笔出口 $5.76M · 340 笔2026-04进口 $5.81M · 83 笔出口 $6.12M · 285 笔2026-05进口 $3.17M · 71 笔出口 $4.34M · 210 笔2026-06进口 $2.70M · 69 笔出口 $5.88M · 248 笔2026-07进口 $3.23M · 71 笔出口 $5.93M · 244 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $619.4K · 15 笔出口 $63.1K · 19 笔2023-12进口 $547.4K · 16 笔出口 $787.8K · 51 笔2024-01进口 $463.9K · 17 笔出口 $869.1K · 63 笔2024-02进口 $634.9K · 14 笔出口 $570.1K · 19 笔2024-03进口 $525.3K · 11 笔出口 $879.2K · 43 笔2024-04进口 $348.9K · 12 笔出口 $402.0K · 27 笔2024-05进口 $483.0K · 14 笔出口 $682.1K · 33 笔2024-06进口 $121.0K · 7 笔出口 $800.5K · 39 笔2024-07进口 $420.7K · 17 笔出口 $1.11M · 46 笔2024-08进口 $662.1K · 20 笔出口 $1.46M · 73 笔2024-09进口 $374.2K · 17 笔出口 $985.2K · 52 笔2024-10进口 $446.2K · 23 笔出口 $867.4K · 42 笔2024-11进口 $1.03M · 30 笔出口 $478.1K · 10 笔2024-12进口 $651.3K · 24 笔出口 $1.23M · 63 笔2025-01进口 $201.6K · 7 笔出口 $2.44M · 64 笔2025-02进口 $308.9K · 11 笔出口 $981.0K · 45 笔2025-03进口 $727.1K · 27 笔出口 $1.20M · 47 笔2025-04进口 $882.1K · 28 笔出口 $1.54M · 79 笔2025-05进口 $2.91M · 57 笔出口 $1.68M · 75 笔2025-06进口 $1.33M · 51 笔出口 $1.56M · 83 笔2025-07进口 $1.40M · 48 笔出口 $2.58M · 119 笔2025-08进口 $2.21M · 78 笔出口 $3.74M · 160 笔2025-09进口 $2.57M · 90 笔出口 $3.63M · 148 笔2025-10进口 $1.74M · 70 笔出口 $5.27M · 216 笔2025-11进口 $2.51M · 88 笔出口 $5.25M · 251 笔2025-12进口 $3.11M · 99 笔出口 $6.25M · 339 笔2026-01进口 $2.95M · 96 笔出口 $6.54M · 341 笔2026-02进口 $1.39M · 55 笔出口 $4.04M · 215 笔2026-03进口 $1.86M · 65 笔出口 $5.76M · 340 笔2026-04进口 $5.81M · 83 笔出口 $6.12M · 285 笔2026-05进口 $3.17M · 71 笔出口 $4.34M · 210 笔2026-06进口 $2.70M · 69 笔出口 $5.88M · 248 笔2026-07进口 $3.23M · 71 笔出口 $5.93M · 244 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔

工商档案

企业注册号3901276915
企查查编码QVNTDVTN9V
成立日期2019-01-21
联系地址Lô B5.2, đường N10, Lô B7.2, Nhà xưởng A16.2, đường C3, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIXIN TEXTILES (VIỆT NAM)
企业英文名称LIXIN TEXTILES (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B5.2, đường N10, Lô B7.2, Nhà xưởng A16.2, đường C3, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02763811866
邮箱dongwenyu123@vip.126.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,438亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540411弹性单丝
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
560750合成纤维绳
550921聚酯纱线≥85%
56039225-70克非织造布
580639其他窄幅织物
600192人造纤维绒布
390210聚丙烯聚合物
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
960390扫帚刷子
570339簇绒化纤地毯
960310植物制扫帚
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
950691体育器材
630293化纤盥洗织物
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,430$50.22M
孟加拉国8$278.3K
越南8$120.5K
印度2$49.2K
美国3$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,194$77.30M
中国233$2.64M
意大利52$2.33M
澳大利亚483$836.4K
印度27$700.2K
德国35$666.3K
西班牙19$530.5K
英国12$364.0K
加拿大51$283.3K
越南7$88.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国1,396$49.38M弹性单丝、其他塑料制品
Tulip Home Textile Co., Ltd.中国14$600.4K其他纺织铺地制品、30cm以下合成针织布
Xinsheng Textile BD Co., Ltd.孟加拉国7$241.5K未梳棉纱
Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.加拿大10$155.7K工业自动缝纫机、其他风扇
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$120.5K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
HONG KONG INDUSTRIAL AUTOMATION中国香港2$91.4K人发制品、假发用加工毛发
Sipai International印度1$49.2K未梳棉、已梳棉花
Ningbo Xinguang Rack Co., Ltd.中国1$25.9K其他钢铁结构体、焊接钢丝网
ABS International Inc.中国2$315合成纤维毯、PVC地板/墙覆盖物
Ansell Perry美国3$200其他金属锁

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUN SHENG INTERNATIONAL TRADE (HK) LIMITED中国香港532$17.50M清洁用布、扫帚刷子
Rubbermaid Commercial Products Corporate Headquarters美国469$16.17M扫帚刷子、清洁用布
Ningbo Sowind Imp. & Exp. Co., Ltd.中国464$6.77M扫帚刷子、其他钢铁制品
Tender Commerce (HK) Ltd.中国118$6.66M其他铝制品、植物制扫帚
Machimpex USA, LLC美国240$6.26M清洁用布、棉制毛巾织物
Evergrace Home Inc.美国269$4.77M簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品
Medline Industries, L.P.美国143$4.20M卫生用品、塑料家用制品
Ningbo Sowind Import & Export Co., Ltd.美国257$4.07M塑料家用制品、其他塑料制品
Mingio Enterprises HK Ltd.中国402$2.62M簇绒化纤地毯、清洁用布
Roebel Sports & Overseas (Shanghai) Ltd.中国500$745.6K清洁用布、塑料地板

近期贸易明细

进口(共 1,451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚酯纱线≥85%Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$32.9K
2026-07-30聚酯长丝织物Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-30其他针织布Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$885
2026-07-30变形聚酯单丝纱Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-30聚酯长丝织物Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$23.1K
2026-07-30聚酯机织物Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-3025-70克非织造布Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-30弹性单丝Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$72.4K
2026-07-30变形聚酯单丝纱Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-29合成纤维缝纫线Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国$3.6K

出口(共 4,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25簇绒化纤地毯Meijer Distribution Inc.美国$0
2026-09-25蜡烛Meijer Distribution Inc.美国$0
2026-09-17清洁用布UNIFIRST CORPORATION美国$0
2026-09-14清洁用布EUROW AND OREILLY CORPORATION美国$0
2026-09-11清洁用布UNIFIRST CORPORATION美国$0
2026-09-04清洁用布UNIFIRST CORPORATION美国$0
2026-09-03清洁用布EUROW & O'REILLY CORPORATION美国$0
2026-09-02清洁用布EUROW & O'REILLY CORPORATION美国$0
2026-09-02清洁用布EUROW & O'REILLY CORPORATION美国$0
2026-09-01清洁用布UNIFIRST CORPORATION美国$0

相关企业 · 同类产品

Lixin Textiles (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →