Lixin Textiles (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,298 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIXIN TEXTILES (VIệT NAM)

1,240
进口笔数
3,298
出口笔数
$41.58M
进口金额
$69.99M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.9K · 3 笔出口 $65.4K · 2 笔2023-09进口 $164.1K · 5 笔出口 $35.2K · 2 笔2023-10进口 $91.9K · 4 笔出口 $56.0K · 2 笔2023-11进口 $619.4K · 15 笔出口 $63.1K · 19 笔2023-12进口 $547.4K · 16 笔出口 $787.8K · 51 笔2024-01进口 $463.9K · 17 笔出口 $869.1K · 63 笔2024-02进口 $634.9K · 14 笔出口 $570.1K · 19 笔2024-03进口 $525.3K · 11 笔出口 $879.2K · 43 笔2024-04进口 $348.9K · 12 笔出口 $402.0K · 27 笔2024-05进口 $483.0K · 14 笔出口 $682.1K · 33 笔2024-06进口 $121.0K · 7 笔出口 $800.5K · 39 笔2024-07进口 $420.7K · 17 笔出口 $1.11M · 46 笔2024-08进口 $662.1K · 20 笔出口 $1.46M · 71 笔2024-09进口 $374.2K · 17 笔出口 $985.2K · 51 笔2024-10进口 $446.2K · 23 笔出口 $867.4K · 41 笔2024-11进口 $1.03M · 30 笔出口 $478.1K · 9 笔2024-12进口 $651.3K · 24 笔出口 $1.23M · 59 笔2025-01进口 $201.6K · 7 笔出口 $2.44M · 63 笔2025-02进口 $308.9K · 11 笔出口 $981.0K · 43 笔2025-03进口 $727.1K · 27 笔出口 $1.20M · 46 笔2025-04进口 $882.1K · 28 笔出口 $1.54M · 75 笔2025-05进口 $2.91M · 57 笔出口 $1.68M · 74 笔2025-06进口 $1.33M · 51 笔出口 $1.56M · 74 笔2025-07进口 $1.40M · 48 笔出口 $2.58M · 114 笔2025-08进口 $2.21M · 78 笔出口 $3.74M · 154 笔2025-09进口 $2.57M · 90 笔出口 $3.63M · 141 笔2025-10进口 $1.74M · 70 笔出口 $5.27M · 205 笔2025-11进口 $2.51M · 88 笔出口 $5.25M · 242 笔2025-12进口 $3.11M · 99 笔出口 $6.25M · 329 笔2026-01进口 $2.95M · 96 笔出口 $6.54M · 334 笔2026-02进口 $1.39M · 55 笔出口 $4.04M · 211 笔2026-03进口 $1.86M · 65 笔出口 $5.76M · 335 笔2026-04进口 $5.81M · 83 笔出口 $6.12M · 278 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.9K · 3 笔出口 $65.4K · 2 笔2023-09进口 $164.1K · 5 笔出口 $35.2K · 2 笔2023-10进口 $91.9K · 4 笔出口 $56.0K · 2 笔2023-11进口 $619.4K · 15 笔出口 $63.1K · 19 笔2023-12进口 $547.4K · 16 笔出口 $787.8K · 51 笔2024-01进口 $463.9K · 17 笔出口 $869.1K · 63 笔2024-02进口 $634.9K · 14 笔出口 $570.1K · 19 笔2024-03进口 $525.3K · 11 笔出口 $879.2K · 43 笔2024-04进口 $348.9K · 12 笔出口 $402.0K · 27 笔2024-05进口 $483.0K · 14 笔出口 $682.1K · 33 笔2024-06进口 $121.0K · 7 笔出口 $800.5K · 39 笔2024-07进口 $420.7K · 17 笔出口 $1.11M · 46 笔2024-08进口 $662.1K · 20 笔出口 $1.46M · 71 笔2024-09进口 $374.2K · 17 笔出口 $985.2K · 51 笔2024-10进口 $446.2K · 23 笔出口 $867.4K · 41 笔2024-11进口 $1.03M · 30 笔出口 $478.1K · 9 笔2024-12进口 $651.3K · 24 笔出口 $1.23M · 59 笔2025-01进口 $201.6K · 7 笔出口 $2.44M · 63 笔2025-02进口 $308.9K · 11 笔出口 $981.0K · 43 笔2025-03进口 $727.1K · 27 笔出口 $1.20M · 46 笔2025-04进口 $882.1K · 28 笔出口 $1.54M · 75 笔2025-05进口 $2.91M · 57 笔出口 $1.68M · 74 笔2025-06进口 $1.33M · 51 笔出口 $1.56M · 74 笔2025-07进口 $1.40M · 48 笔出口 $2.58M · 114 笔2025-08进口 $2.21M · 78 笔出口 $3.74M · 154 笔2025-09进口 $2.57M · 90 笔出口 $3.63M · 141 笔2025-10进口 $1.74M · 70 笔出口 $5.27M · 205 笔2025-11进口 $2.51M · 88 笔出口 $5.25M · 242 笔2025-12进口 $3.11M · 99 笔出口 $6.25M · 329 笔2026-01进口 $2.95M · 96 笔出口 $6.54M · 334 笔2026-02进口 $1.39M · 55 笔出口 $4.04M · 211 笔2026-03进口 $1.86M · 65 笔出口 $5.76M · 335 笔2026-04进口 $5.81M · 83 笔出口 $6.12M · 278 笔

工商档案

企业注册号3901276915
企查查编码QVNTDVTN9V
成立日期2019-01-21
联系地址Lô B5.2, đường N10, Lô B7.2, Nhà xưởng A16.2, đường C3, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIXIN TEXTILES (VIỆT NAM)
企业英文名称LIXIN TEXTILES (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B5.2, đường N10, Lô B7.2, Nhà xưởng A16.2, đường C3, KCN, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02763811866
邮箱dongwenyu123@vip.126.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,438亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540411弹性单丝
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
550921聚酯纱线≥85%
56039225-70克非织造布
560750合成纤维绳
580639其他窄幅织物
390210聚丙烯聚合物
600192人造纤维绒布
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
960390扫帚刷子
570339簇绒化纤地毯
960310植物制扫帚
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
950691体育器材
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
630293化纤盥洗织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,220$41.15M
孟加拉国8$278.3K
越南7$103.4K
印度2$49.2K
美国3$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,435$62.38M
意大利49$2.18M
中国220$2.17M
澳大利亚478$826.1K
印度25$641.0K
德国25$478.5K
西班牙17$433.1K
英国10$301.6K
加拿大19$131.6K
越南7$88.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.中国1,188$40.37M弹性单丝、其他塑料制品
Tulip Home Textile Co., Ltd.中国12$530.2K其他纺织铺地制品、30cm以下合成针织布
Xinsheng Textile BD Co., Ltd.孟加拉国7$241.5K未梳棉纱
Ningbo Yu Xing Textile Industry Co., Ltd.加拿大10$155.7K工业自动缝纫机、其他风扇
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$103.4K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
HONG KONG INDUSTRIAL AUTOMATION中国香港2$91.4K人发制品、假发用加工毛发
Sipai International印度1$49.2K未梳棉、已梳棉花
Ningbo Xinguang Rack Co., Ltd.中国1$25.9K其他钢铁结构体、焊接钢丝网
ABS International Inc.中国2$315合成纤维窗帘、塑料/纺织手提包
Ansell Perry美国3$200其他金属锁

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rubbermaid Commercial Products Corporate Headquarters美国365$13.24M清洁用布、扫帚刷子
SUN SHENG INTL TRADE (HK) LTD中国香港353$11.34M清洁用布、扫帚刷子
Machimpex USA, LLC美国236$6.16M清洁用布、棉制毛巾织物
Tender Commerce (HK) Ltd.中国99$5.96M其他铝制品、植物制扫帚
Ningbo Sowind Imp. & Exp. Co., Ltd.中国338$4.47M扫帚刷子、其他钢铁制品
Ningbo Sowind Import & Export Co., Ltd.美国257$4.07M塑料家用制品、其他塑料制品
Evergrace Home Inc.美国205$3.81M簇绒化纤地毯、化纤盥洗织物
Medline Industries, L.P.美国117$3.42M塑料家用制品、卫生用品
Mingio Enterprises HK Ltd.中国308$2.02M清洁用布、簇绒化纤地毯
Roebel Sports & Overseas (Shanghai) Ltd.中国575$894.6K塑料地板、清洁用布

近期贸易明细

进口(共 1,240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯长丝织物NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$25.7K
2026-04-29弹性单丝NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$93.5K
2026-04-29弹性单丝NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$40.5K
2026-04-29聚酯长丝织物NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-04-29聚酯长丝织物NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$25.7K
2026-04-29聚酯长丝织物NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-04-29机织标签NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$612
2026-04-29弹性单丝NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$40.5K
2026-04-29聚酯纱线≥85%NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$36.4K
2026-04-29弹性单丝NINGBO YU XING TEXTILE INDUSTRY CO LTD中国$41.2K

出口(共 3,298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28扫帚刷子Rubbermaid Commercial Products Corporate Headquarters美国$230
2026-04-28清洁用布NINGBO SOWIND IMP & EXP CO LTD美国$2.1K
2026-04-28清洁用布MACHIMPEX USA LLC美国$26.9K
2026-04-28扫帚刷子Rubbermaid Commercial Products Corporate Headquarters美国$1.9K
2026-04-28扫帚刷子NINGBO SOWIND IMP & EXP CO LTD美国$1.5K
2026-04-28扫帚刷子SUN SHENG INTL TRADE (HK) LTD美国$2.6K
2026-04-28清洁用布NINGBO SOWIND IMP & EXP CO LTD美国$565
2026-04-28扫帚刷子Rubbermaid Commercial Products Corporate Headquarters美国$2.0K
2026-04-28扫帚刷子Rubbermaid Commercial Products Corporate Headquarters美国$2.3K
2026-04-28清洁用布Rubbermaid Commercial Products Corporate Headquarters美国$28.7K

相关企业 · 同类产品

Lixin Textiles (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →