Hai Dong International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 热轧不锈钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Hải Đông
4
进口笔数
0
出口笔数
$622.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106400216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJDF4HH |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | Tầng 7 Lô 1 Số 538 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẢI ĐÔNG |
| 企业英文名称 | HAI DONG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02437236688 |
| 邮箱 | haidongint@gmail.com |
| 传真 | 02438351888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $622.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEEU International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $242.0K | 不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
| KIND Y GRACE PET PRODUCTS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $237.2K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Falana International Ltd. | 中国 | 2 | $142.7K | 热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 热轧不锈钢卷 | Falana International Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2023-04-20 | 热轧不锈钢卷 | Falana International Ltd. | 中国 | $114.3K |
| 2023-03-30 | 热轧不锈钢卷 | TEEU International Co., Ltd. | 中国 | $242.0K |
| 2023-03-07 | 热轧不锈钢卷 | KIND Y GRACE PET PRODUCTS Co., Ltd. | 中国 | $237.2K |