MTV Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 自动控制仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI MTV
10
进口笔数
0
出口笔数
$133.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315664854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN387H2BC |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | A2/12 Nguyễn Bình, Khu Dân cư Cotec, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI MTV |
| 企业英文名称 | MTV ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 đường số 6, KDC Cotec, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0902678626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $120.5K |
| 加拿大 | 5 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $114.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| NEPTRONIC | 加拿大 | 5 | $13.0K | 自动控制仪器、电力控制板 |
| MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $5.9K | 其他铝制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $53 |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $706 |
| 2025-06-10 | 液体过滤机械 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $238 |
| 2025-06-10 | 止回阀 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $56 |
| 2025-06-10 | 止回阀 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $16 |
| 2025-06-10 | 压力测量仪 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $58 |
| 2025-06-10 | 其他钢铁管件 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $47 |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $406 |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | MAPLE SEA SDN BHD | 马来西亚 | $303 |