Musashi Trading Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUSASHI TRADING VIETNAM
20
进口笔数
168
出口笔数
$453.5K
进口金额
$459.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702734529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8DY2Q0 |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Số 11, Đường số 1, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUSASHI TRADING VIETNAM |
| 企业英文名称 | MUSASHI TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường số 1, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ các loại hàng hóa không thuộc Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0963679902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 163.1816亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 790310 | 锌粉 |
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 280300 | 碳制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $257.1K |
| 中国 | 10 | $186.0K |
| 日本 | 4 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 166 | $458.3K |
| 日本 | 1 | $467 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | 20 | $453.5K | 蜜胺树脂、碳制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $245.6K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $188.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.2K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | 1 | $689 | 碳制品 |
| Musashi Denko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $467 | 处理器及控制器、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 碳制品 | MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-03-10 | 碳制品 | Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2025-10-31 | 锌氧化物 | MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $35.0K |
| 2025-10-31 | 锌粉 | Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2025-10-07 | 碳制品 | Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2025-07-03 | 锌氧化物 | MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.3K |
| 2025-07-03 | 锌粉 | Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2025-06-25 | 锌氧化物 | MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $350 |
| 2025-06-25 | 锌粉 | Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $610 |
| 2025-06-17 | 锌粉 | Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $610 |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-03-13 | 自粘塑料卷 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-03-13 | 乙烯聚合物塑料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-13 | 自粘塑料卷 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-03-13 | 衬背铝箔 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $561 |