Musashi Trading Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MUSASHI TRADING VIETNAM

20
进口笔数
168
出口笔数
$453.5K
进口金额
$459.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $11.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2023-12进口 $41.6K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-07进口 $44.1K · 1 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-11进口 $40.2K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-05进口 $67.6K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-06进口 $1.6K · 3 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $13.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-10进口 $62.2K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $31.8K · 2 笔出口 $21.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2023-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $11.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2023-12进口 $41.6K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-07进口 $44.1K · 1 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-11进口 $40.2K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-05进口 $67.6K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-06进口 $1.6K · 3 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $13.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-10进口 $62.2K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $31.8K · 2 笔出口 $21.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702734529
企查查编码QVNA8DY2Q0
成立日期2019-01-04
联系地址Số 11, Đường số 1, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MUSASHI TRADING VIETNAM
企业英文名称MUSASHI TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, Đường số 1, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ các loại hàng hóa không thuộc Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话0963679902
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本163.1816亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280300碳制品
790310锌粉
281700锌氧化物

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
760720衬背铝箔
481149胶粘纸卷/张
701990其他玻璃纤维
280300碳制品
392321聚乙烯袋
730791非不锈钢管件
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国9$257.1K
中国10$186.0K
日本4$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南166$458.3K
日本1$467

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO., LTD泰国20$453.5K蜜胺树脂、碳制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南66$245.6K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南79$188.4K其他塑料制品、塑料包装箱
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南14$20.2K其他塑料制品、冷轧碳钢带
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南7$4.1K初级硅氧烷、二氧化碳
MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO., LTD泰国1$689碳制品
Musashi Denko Co., Ltd.日本1$467处理器及控制器、非不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31碳制品MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO., LTD中国$21.2K
2026-03-10碳制品Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd.中国$10.6K
2025-10-31锌氧化物MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO LTD泰国$35.0K
2025-10-31锌粉Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd.日本$6.1K
2025-10-07碳制品Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd.中国$21.2K
2025-07-03锌氧化物MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO LTD泰国$10.3K
2025-07-03锌粉Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd.日本$3.0K
2025-06-25锌氧化物MARUISHI CHEMICAL (THAILAND) CO LTD泰国$350
2025-06-25锌粉Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd.日本$610
2025-06-17锌粉Maruishi Chemical (Thailand) Co., Ltd.日本$610

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07乙烯聚合物塑料HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-07自粘塑料卷HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD越南$94
2026-04-07自粘塑料卷HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD越南$94
2026-04-07自粘塑料卷HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD越南$94
2026-04-07自粘塑料卷HARADA INDUSTRIES VIET NAM CO LTD越南$57
2026-03-30乙烯聚合物塑料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$5.1K
2026-03-13自粘塑料卷DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$385
2026-03-13乙烯聚合物塑料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$4.6K
2026-03-13自粘塑料卷DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$574
2026-03-13衬背铝箔DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$561

相关企业 · 同类产品

Musashi Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →