Asia Star Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 512 笔 · 主营 其他着色制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Sao á Châu

512
进口笔数
104
出口笔数
$13.08M
进口金额
$781.0K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-21
最近出口
44
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $886.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-11进口 $311.4K · 15 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-12进口 $133.6K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-01进口 $191.0K · 14 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-02进口 $219.3K · 7 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-03进口 $476.2K · 20 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-04进口 $537.9K · 17 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-05进口 $193.9K · 10 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-06进口 $255.9K · 7 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $275.6K · 15 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-08进口 $206.7K · 10 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-09进口 $416.8K · 13 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-10进口 $188.6K · 12 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-11进口 $309.6K · 12 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-12进口 $293.2K · 12 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-01进口 $176.7K · 14 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-02进口 $287.5K · 10 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-03进口 $601.1K · 21 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-04进口 $123.8K · 10 笔出口 $22.8K · 5 笔2025-05进口 $168.9K · 10 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-06进口 $377.2K · 15 笔出口 $58.1K · 7 笔2025-07进口 $372.9K · 13 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-08进口 $501.4K · 18 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $221.5K · 12 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-10进口 $223.6K · 11 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-11进口 $245.1K · 12 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-12进口 $547.8K · 12 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-01进口 $425.6K · 15 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-02进口 $94.3K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $835.6K · 20 笔出口 $25.6K · 2 笔2026-04进口 $886.1K · 18 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-05进口 $625.8K · 17 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-06进口 $238.8K · 15 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-07进口 $159.5K · 9 笔出口 $18.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-11进口 $311.4K · 15 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-12进口 $133.6K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-01进口 $191.0K · 14 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-02进口 $219.3K · 7 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-03进口 $476.2K · 20 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-04进口 $537.9K · 17 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-05进口 $193.9K · 10 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-06进口 $255.9K · 7 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $275.6K · 15 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-08进口 $206.7K · 10 笔出口 $21.7K · 3 笔2024-09进口 $416.8K · 13 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-10进口 $188.6K · 12 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-11进口 $309.6K · 12 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-12进口 $293.2K · 12 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-01进口 $176.7K · 14 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-02进口 $287.5K · 10 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-03进口 $601.1K · 21 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-04进口 $123.8K · 10 笔出口 $22.8K · 5 笔2025-05进口 $168.9K · 10 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-06进口 $377.2K · 15 笔出口 $58.1K · 7 笔2025-07进口 $372.9K · 13 笔出口 $49.6K · 3 笔2025-08进口 $501.4K · 18 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $221.5K · 12 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-10进口 $223.6K · 11 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-11进口 $245.1K · 12 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-12进口 $547.8K · 12 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-01进口 $425.6K · 15 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-02进口 $94.3K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $835.6K · 20 笔出口 $25.6K · 2 笔2026-04进口 $886.1K · 18 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-05进口 $625.8K · 17 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-06进口 $238.8K · 15 笔出口 $10.6K · 2 笔2026-07进口 $159.5K · 9 笔出口 $18.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312973893
企查查编码QVNYTRAG0P
成立日期2014-10-15
联系地址Lầu 5, 911 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA SAO Á CHÂU
企业英文名称ASIA STAR CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838536415
传真+842838536417
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
390690其他丙烯酸聚合物
280300碳制品
282110氧化铁
291539其他乙酸酯
340242非离子表面活性剂
291450酮酚类
391000初级硅氧烷
321290油漆颜料
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
290949其他醚醇衍生物
320649其他着色制剂
291440酮醇及酮醛
291439芳香酮
293190其他有机无机化合物
291450酮酚类
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
321290油漆颜料
340490人造蜡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国412$10.93M
中国台湾84$1.99M
美国5$107.1K
韩国5$32.9K
菲律宾4$28.3K
法国2$33
马来西亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$737.6K
柬埔寨1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KhemsTern International中国231$6.96M其他着色制剂、碳制品
KHEMSTERN INTERNATIONAL新加坡65$2.78M其他着色制剂、其他丙烯酸聚合物
KHEMSTERN INTERNATIONAL中国台湾48$1.25M非离子表面活性剂、初级硅氧烷
CHI MEI TRADING CO LTD美国31$678.0K其他聚醚、ABS共聚物
Shanghai Kind & Zeal Industrial Co., Ltd.中国22$355.4K其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物
Guangzhou Zhengtai Kosmocolor International Trade Co., Ltd.中国9$269.0K其他着色制剂、二氧化钛颜料
Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国13$203.7K调味甜水、甜饼干
Shanghai Baolijia Trading Co., Ltd.中国7$94.3K其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国8$39.1K人造蜡、含油石蜡
Tokuyama Singapore Pte. Ltd.新加坡8$36.0K二氧化硅、丙醇和异丙醇

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南58$510.7K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Son Xing Mei Co., Ltd.越南43$259.2K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
TAI SON XINGMEI TECHNICAL & TRADING CO LTD越南1$4.6K其他塑料制品、酮酚类
Hou Chi Chemical Co., Ltd.越南1$3.7K分散染料、染料颜料
Young Star Chemicals (Cambodia) Co., Ltd.越南1$2.7K其他乙酸酯、醚醇衍生物

近期贸易明细

进口(共 512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他丙烯酸聚合物KHEMSTERN INTERNATIONAL中国$30.1K
2026-07-23其他丙烯酸聚合物KHEMSTERN INTERNATIONAL中国$30.1K
2026-07-20其他丙烯酸聚合物KHEMSTERN INTERNATIONAL中国$31.2K
2026-07-14其他着色制剂Wanlong Chemical Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-13非轻质石油KHEMSTERN INTERNATIONAL韩国$32.7K
2026-07-07油漆颜料Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国$230
2026-07-07油漆颜料Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-07油漆颜料Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国$900
2026-07-07其他着色制剂KHEMSTERN INTERNATIONAL中国$6
2026-07-07其他着色制剂KHEMSTERN INTERNATIONAL中国$7

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21酮酚类Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南$406
2026-07-21芳香酮Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-15工业清洁制剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$814
2026-07-15人造蜡Son Xing Mei Co., Ltd.越南$689
2026-07-15其他着色制剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$268
2026-07-15其他着色制剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$689
2026-07-15其他着色制剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-15其他着色制剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-15工业清洁制剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$349
2026-07-15油漆颜料Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Asia Star Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →