TAI SON XINGMEI TECHNICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI MTV TàI SơN XINGMEI
1
进口笔数
7
出口笔数
$4.6K
进口金额
$53.7K
出口金额
2024-02-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603889232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBDCTV0 |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | 799/6/29 đường Hoàng Bá Bích, tổ 2, khu phố 4, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI MTV TÀI SƠN XINGMEI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1823 A9 tổ 7, đường Võ Nguyên Giáp, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84937282187 |
| 邮箱 | taisonmtv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291450 | 酮酚类 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $53.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Star Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他醚醇衍生物、其他着色制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $53.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 其他丙烯酸聚合物 | Asia Star Chemical Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-02-21 | 酮酚类 | Asia Star Chemical Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2024-02-21 | 其他有机无机化合物 | Asia Star Chemical Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2024-02-21 | 酮酚类 | Asia Star Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $906 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $4.8K |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $13.5K |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $16.1K |