Tuong Ngoc International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 760 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế TườNG NGọC
760
进口笔数
0
出口笔数
$12.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
125
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315202786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG44PVQB |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | L18-11-13 Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TƯỜNG NGỌC |
| 企业英文名称 | TUONG NGOC INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13 Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84915620069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 290519 | 其他饱和一元醇 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 137 | $4.91M |
| 马来西亚 | 97 | $2.90M |
| 韩国 | 99 | $1.77M |
| 西班牙 | 123 | $983.4K |
| 印度 | 59 | $505.7K |
| 中国 | 76 | $425.3K |
| 日本 | 72 | $392.0K |
| 美国 | 34 | $386.2K |
| 法国 | 26 | $293.2K |
| 泰国 | 8 | $168.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesang Corp. | 韩国 | 93 | $1.76M | 果糖糖浆、混合调味料 |
| PT Kao Indonesia Chemicals | 印度尼西亚 | 21 | $1.57M | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| KAO SINGAPORE PRIVATE LIMITED. | 印度 | 29 | $1.55M | 阳离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Kao Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $948.7K | 复合增塑剂、20W以下固定电阻器 |
| Provital S.A. | 西班牙 | 88 | $825.5K | 其他植物提取物、其他植物油 |
| Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 新加坡 | 30 | $703.1K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Kokyu Alcohol Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 61 | $373.2K | 其他羧酸衍生物、其他饱和一元醇 |
| Kobo Products, Inc. | 美国 | 29 | $354.5K | 其他着色制剂、氧化铁 |
| Provital | 西班牙 | 36 | $167.5K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 24 | $62.7K | 工业用芳香物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 760)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Provital S.A. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他植物提取物 | Provital S.A. | 西班牙 | $114 |
| 2026-06-30 | 其他植物提取物 | Provital S.A. | 西班牙 | $164 |
| 2026-06-30 | 其他植物提取物 | Provital S.A. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他植物提取物 | Provital S.A. | 西班牙 | $588 |
| 2026-06-30 | 其他植物提取物 | Provital S.A. | 西班牙 | $66 |
| 2026-06-30 | 其他植物提取物 | Provital S.A. | 西班牙 | $62 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Provital S.A. | 西班牙 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 其他植物提取物 | Provital S.A. | 西班牙 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 非初榨橄榄油 | Provital S.A. | 西班牙 | $222 |