Tuong Ngoc International Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 760 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế TườNG NGọC

760
进口笔数
0
出口笔数
$12.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
125
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $851.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $255.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $406.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $218.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $236.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $401.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $352.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $851.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $520.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $735.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $268.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $464.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $323.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $451.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $718.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $820.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $588.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $315.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $142.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $255.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $406.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $218.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $236.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $179.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $401.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $352.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $851.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $520.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $735.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $268.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $464.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $323.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $451.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $718.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $820.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $588.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $315.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $142.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315202786
企查查编码QVNG44PVQB
成立日期2018-08-03
联系地址L18-11-13 Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TƯỜNG NGỌC
企业英文名称TUONG NGOC INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L18-11-13 Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84915620069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
382499其他化学制剂
170260果糖糖浆
340239其他阴离子表面活性剂
291590其他羧酸衍生物
330290工业用芳香物质
382370脂肪醇
340249其他有机表面活性剂
290519其他饱和一元醇
290539其他无环二元醇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚137$4.91M
马来西亚97$2.90M
韩国99$1.77M
西班牙123$983.4K
印度59$505.7K
中国76$425.3K
日本72$392.0K
美国34$386.2K
法国26$293.2K
泰国8$168.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daesang Corp.韩国93$1.76M果糖糖浆、混合调味料
PT Kao Indonesia Chemicals印度尼西亚21$1.57M其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
KAO SINGAPORE PRIVATE LIMITED.印度29$1.55M阳离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
Kao Singapore Pte. Ltd.新加坡22$948.7K复合增塑剂、20W以下固定电阻器
Provital S.A.西班牙88$825.5K其他植物提取物、其他植物油
Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch新加坡30$703.1K纺织染色助剂、零售清洁粉剂
Kokyu Alcohol Kogyo Co., Ltd.日本61$373.2K其他羧酸衍生物、其他饱和一元醇
Kobo Products, Inc.美国29$354.5K其他着色制剂、氧化铁
Provital西班牙36$167.5K其他植物提取物、其他化学制剂
OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡24$62.7K工业用芳香物质、食品香料

近期贸易明细

进口(共 760)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他化学制剂Provital S.A.西班牙$1.2K
2026-06-30其他植物提取物Provital S.A.西班牙$114
2026-06-30其他植物提取物Provital S.A.西班牙$164
2026-06-30其他植物提取物Provital S.A.西班牙$1.2K
2026-06-30其他植物提取物Provital S.A.西班牙$588
2026-06-30其他植物提取物Provital S.A.西班牙$66
2026-06-30其他植物提取物Provital S.A.西班牙$62
2026-06-30其他化学制剂Provital S.A.西班牙$5.0K
2026-06-30其他植物提取物Provital S.A.西班牙$1.8K
2026-06-30非初榨橄榄油Provital S.A.西班牙$222

相关企业 · 同类产品

Tuong Ngoc International Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →