Chemico Pharmaceutical No. 1 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,245 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I
1,245
进口笔数
8
出口笔数
$17.04M
进口金额
$49.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-04-02
最近出口
248
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106718496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6834S00 |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | LK11B-29, Khu Đô thị Mỗ lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC - DƯỢC PHẨM I |
| 企业英文名称 | CHEMICO - PHARMACEUTICAL NO1 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02437824195 |
| 邮箱 | hoaduocdp1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 291713 | 壬二酸癸二酸 |
| 293719 | 其他多肽激素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 865 | $14.18M |
| 印度 | 68 | $794.7K |
| 法国 | 67 | $721.4K |
| 日本 | 74 | $419.6K |
| 马来西亚 | 33 | $200.5K |
| 土耳其 | 4 | $134.0K |
| 意大利 | 5 | $118.7K |
| 荷兰 | 2 | $92.0K |
| 泰国 | 15 | $83.2K |
| 韩国 | 26 | $73.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $40.1K |
| 中国 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 248)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Huajin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 26 | $907.3K | 其他多肽激素、其他食品制剂 |
| Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 44 | $675.1K | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
| Shaanxi Hongda Phytochemistry Co., Ltd. | 中国 | 59 | $449.6K | 其他植物提取物、茶提取物及制品 |
| Hebei Huayang Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $384.7K | 其他氨基酸、氨基酸及酯类 |
| Qingdao Evergrowing Biochemistry Co., Ltd. | 中国 | 30 | $357.0K | 天然聚合物、其他有机硫化合物 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 27 | $295.5K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Changsha Huir Biological Tech Co., Ltd. | 中国 | 34 | $182.4K | 其他植物提取物、其他杂环化合物 |
| Excelvite Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $172.9K | 维生素E及衍生物、动植物着色料 |
| Beijing Brilliance Biotech Co., Ltd. | 中国 | 25 | $131.9K | 其他氨基酸、其他含氧杂环化合物 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 27 | $103.9K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.5K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.6K | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
| Yangzhou Rixing Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 未加工动物产品、天然聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1,245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他植物提取物 | Shaanxi Hongda Phytochemistry Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他植物提取物 | Shaanxi Hongda Phytochemistry Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他植物提取物 | Shaanxi Hongda Phytochemistry Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-07-31 | 其他植物提取物 | Shaanxi Hongda Phytochemistry Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 维生素B1及衍生物 | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $63.8K |
| 2026-07-31 | 维生素B6及衍生物 | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-07-31 | 其他植物提取物 | Shaanxi Hongda Phytochemistry Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 其他氨基酸 | Hebei Huayang Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-07-30 | 其他氨基酸 | Hebei Huayang Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-30 | 其他氨基酸 | Hebei Huayang Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他氨基酸 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-03-28 | 其他氨基酸 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-23 | 其他含氧杂环化合物 | Yangzhou Rixing Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2025-10-15 | 其他氨基酸 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2025-07-01 | 其他氨基酸 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2024-09-04 | 其他氨基酸 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-07-12 | 其他氨基酸 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2024-02-01 | 其他氨基酸 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |