Duc Tin Pharmaceutical Chemistry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 960 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC ĐứC TíN
960
进口笔数
0
出口笔数
$20.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
160
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109910568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMU5P6M |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN |
| 企业英文名称 | DUC TIN PHARMACEUTICAL CHEMISTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84976501122 |
| 邮箱 | xnk2@hoaduocductin.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 291462 | 辅酶Q10 |
| 293979 | 其他植物碱 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 879 | $19.25M |
| 印度 | 49 | $874.3K |
| 韩国 | 9 | $72.5K |
| 意大利 | 4 | $56.0K |
| 泰国 | 7 | $36.1K |
| 日本 | 1 | $24.7K |
| 塞尔维亚 | 1 | $23.7K |
| 爱尔兰 | 6 | $2.3K |
| 荷兰 | 3 | $15 |
| 土耳其 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 160)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.33M | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Shanghai Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.29M | 其他含氧杂环化合物、其他维生素 |
| Inlet Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.24M | 亚胺衍生物、其他有机硫化合物 |
| Xi'an Naturalrise Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 61 | $971.9K | 其他植物提取物、茶提取物及制品 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 21 | $823.2K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $783.2K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Inner Mongolia Kingdomway Pharmaceutical Ltd. | 中国 | 24 | $284.0K | 辅酶Q10、其他醌类 |
| Xian DN Biology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $260.0K | 其他植物提取物、精油及浓缩物 |
| Changsha Herbal Ingredient Co., Ltd. | 中国 | 28 | $244.5K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | 27 | $240.9K | 其他植物提取物、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 960)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | INNER MONGOLIA EVER BRILLIANCE TRADING CO. LTD. | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 亚胺衍生物 | INLET NUTRITION CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | JUSTEN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150.8K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | JUSTEN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | INNER MONGOLIA EVER BRILLIANCE TRADING CO. LTD. | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | INNER MONGOLIA EVER BRILLIANCE TRADING CO. LTD. | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他精油 | QING DAO BNP BIOSCIENCE INC | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 亚胺衍生物 | INLET NUTRITION CO LTD | 中国 | $41.2K |