Big Herbalife Pharmaceutical Raw Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU DượC PHẩM BIG HERBALIFE
50
进口笔数
0
出口笔数
$375.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108185638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WGE7AC |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 39 Phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE |
| 企业英文名称 | Big Herbalife Pharmaceutical Raw Materials Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 39 Phố Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84385431355 |
| 邮箱 | congtybigherbalifevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $373.0K |
| 日本 | 4 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellgreen Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $292.5K | 其他植物提取物、其他维生素 |
| Xi'an Naturalrise Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.1K | 其他植物提取物、茶提取物及制品 |
| Xi'an Hihealth Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 其他植物提取物 |
| Foshan Qisheng Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Jiaxing Hengjie Biopharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 天然聚合物、蛋白质衍生物 |
| Shaanxi Hongda Tianyuan Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他植物提取物、其他维生素 |
| Andy Biotech (Xi'an) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.1K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Shaanxi Jiahe Phytochem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $952 | 其他植物提取物、辅酶Q10 |
| Hangzhou Maoxu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 其他植物提取物、非活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $488 |
| 2025-07-08 | 其他植物提取物 | XI'AN NATUALRISE BIO TECH CO LTD | 中国 | $163 |