Abimex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN ABIMEX
- 邮箱4
- LinkedIn1
- Facebook1
254
进口笔数
161
出口笔数
$27.60M
进口金额
$8.00M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
7
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314683195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN2PXRW |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | A03-11, Tầng 3, Tháp A - Tòa nhà Masteri An Phú, 179 Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ABIMEX |
| 企业英文名称 | ABIMEX GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường N6, KDC Mega Ruby, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 0973572030 |
| 邮箱 | cnsl.vietnam@gmail.com |
| 官网 | abimexco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 080111 | 干椰子 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 305592 | 305592 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 248 | $27.11M |
| 科特迪瓦 | 5 | $492.0K |
| 中国香港 | 1 | $911 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $4.34M |
| 南非 | 10 | $1.24M |
| 日本 | 15 | $591.2K |
| 马来西亚 | 20 | $391.4K |
| 泰国 | 6 | $386.8K |
| 新加坡 | 8 | $328.6K |
| 科威特 | 6 | $279.9K |
| 西班牙 | 2 | $28.7K |
| 韩国 | 3 | $28.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $22.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIAMOND CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 117 | $11.07M | 其他植物提取物、其他植物油 |
| GOLDEN CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 63 | $10.63M | 其他植物提取物、酚醛树脂 |
| Kumarasamy Industries | 印度 | 66 | $5.36M | 其他植物提取物、云母粉 |
| Dorado FZCO | 阿联酋 | 5 | $492.0K | 去壳腰果、其他植物提取物 |
| CHEMOCART INDUSTRIES | 印度 | 1 | $29.5K | 其他植物油 |
| LAMICHEM INDUSTRIES | 印度 | 1 | $18.6K | 其他植物提取物 |
| NEW LEADERS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $911 | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiengthai China Co., Ltd. | 越南 | 22 | $2.09M | 鱼杂及部位 |
| Cmt Chemicals (Pty) Ltd | 南非 | 10 | $1.24M | 干椰子、甘油 |
| Mui Kuang Co., Ltd. | 越南 | 12 | $925.7K | 鱼杂及部位 |
| Kiengthai | 越南 | 6 | $528.1K | 鱼杂及部位 |
| Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 8 | $389.6K | 改性淀粉、非活性酵母 |
| HANGWAI SEAFOOD SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $338.9K | 药用植物、加工鲍鱼 |
| Al Ameed Foodstuff Group | 科威特 | 6 | $279.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| KEAN ENG SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $227.1K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| JINSHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $215.4K | 药用植物、混合调味料 |
| Kibun Trading Inc. | 日本 | 6 | $199.8K | 其他冻鱼片、冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他植物油 | DIAMOND CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $266.8K |
| 2026-06-23 | 其他植物油 | DIAMOND CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $160.2K |
| 2026-06-08 | 其他植物油 | Kumarasamy Industries | 印度 | $81.0K |
| 2026-06-08 | 其他植物油 | Kumarasamy Industries | 印度 | $113.7K |
| 2026-06-08 | 其他植物油 | DIAMOND CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $88.3K |
| 2026-06-06 | 其他植物油 | DIAMOND CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $87.1K |
| 2026-06-06 | 其他植物油 | DIAMOND CASHEW PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $177.0K |
| 2026-06-03 | 其他植物油 | Kumarasamy Industries | 印度 | $49.3K |
| 2026-06-01 | 其他植物提取物 | Dorado FZCO | 科特迪瓦 | $93.6K |
| 2026-06-01 | 其他植物提取物 | Dorado FZCO | 科特迪瓦 | $92.6K |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 改性淀粉 | Unifood International Pte. Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-06-19 | 改性淀粉 | DISTRIBUIDORA LATINOANDINA SL | 西班牙 | $15.9K |
| 2026-06-18 | 鱼杂及部位 | Soon Huat Marine Product Trading | 新加坡 | $33.3K |
| 2026-06-18 | 鱼杂及部位 | Soon Huat Marine Product Trading | 新加坡 | $22.2K |
| 2026-05-22 | 干椰子 | KAURI NEW ZEALAND LIMITED | — | $20.7K |
| 2026-05-18 | 其他植物产品 | ROCIILGA CO., LTD. | — | $22.9K |
| 2026-05-14 | 鱼杂及部位 | HANGWAI SEAFOOD SDN BHD | — | $4.4K |
| 2026-05-14 | 鱼杂及部位 | HANGWAI SEAFOOD SDN BHD | — | $10.5K |
| 2026-05-14 | 鱼杂及部位 | HANGWAI SEAFOOD SDN BHD | — | $7.4K |
| 2026-05-14 | 鱼杂及部位 | HANGWAI SEAFOOD SDN BHD | — | $21.9K |