DC Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DC CHEMICALS
545
进口笔数
1
出口笔数
$5.78M
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-12-23
最近出口
61
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314886741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJPJDM5 |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | 54A Đường Trung Lang, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DC CHEMICALS |
| 企业英文名称 | DC CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54A Đường Trung Lang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839493470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330129 | 其他精油 |
| 284329 | 银化合物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 151800 | 改性油脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 145 | $1.11M |
| 西班牙 | 52 | $858.0K |
| 加拿大 | 61 | $781.6K |
| 英国 | 46 | $745.6K |
| 美国 | 58 | $731.8K |
| 印度 | 64 | $336.6K |
| 中国 | 10 | $301.9K |
| 韩国 | 73 | $298.0K |
| 澳大利亚 | 29 | $272.1K |
| 日本 | 15 | $138.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carvansons Ltd. | 英国 | 46 | $745.6K | 工业用芳香物质、980720 |
| Laboratorios Argénol, S.L. | 西班牙 | 30 | $730.7K | 银化合物、胶态贵金属 |
| Lucas Meyer Cosmetics | 法国 | 49 | $606.1K | 卵磷脂类、其他化学制剂 |
| Colonial Chemical, Inc. | 美国 | 29 | $567.9K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $272.1K | 其他植物提取物、其他精油 |
| Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $239.8K | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Ceratec Sarl Incorporating Natura Tec Division | 法国 | 37 | $123.6K | 改性油脂、其他植物油 |
| Lucas Meyer Cosmetics | 加拿大 | 20 | $77.3K | 其他氨基酸、氨基酸及酯类 |
| Haldin Pacific Semesta Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 24 | $70.2K | 植物粘液剂、其他植物提取物 |
| J2Kbio Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $35.8K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.4K | 其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他植物提取物 | Campo Research Pte. Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 其他精油 | Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | $920 |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | $558 |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.5K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | $270 |
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | Lucas Meyer Cosmetics | 德国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 其他氨基酸 | Lucas Meyer Cosmetics | 加拿大 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他精油 | Southern Cross Botanicals Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-12-23 | 其他精油 | SOUTHERN CROSS BOTANICALS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |