DC Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 512 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DC CHEMICALS

512
进口笔数
1
出口笔数
$5.09M
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-12-23
最近出口
62
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $309.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $292.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.5K · 10 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-01进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $132.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $309.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $292.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.5K · 10 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-01进口 $41.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $132.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314886741
企查查编码QVNBJPJDM5
成立日期2018-02-09
联系地址54A Đường Trung Lang, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DC CHEMICALS
企业英文名称DC CHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54A Đường Trung Lang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839493470
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
292320卵磷脂类
330290工业用芳香物质
292249其他氨基酸
340239其他阴离子表面活性剂
284329银化合物
330129其他精油
391390天然聚合物
151800改性油脂
292241氨基酸及酯类

出口

HS 编码产品
330129其他精油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国137$998.2K
英国45$738.4K
美国56$720.3K
加拿大57$711.4K
西班牙48$473.4K
印度60$323.4K
中国9$300.5K
韩国70$275.1K
澳大利亚25$224.6K
日本14$124.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carvansons Ltd.英国45$738.4K工业用芳香物质、980720
Colonial Chemical Solutions, Inc.美国27$566.1K其他阴离子表面活性剂、季铵化合物
Lucas Meyer Cosmetics法国44$494.3K卵磷脂类、其他化学制剂
Lucas Meyer Cosmetics Canada Inc.加拿大23$476.2K其他植物提取物、其他化学制剂
Laboratorios Argénol, S.L.西班牙27$346.3K银化合物、胶态贵金属
Southern Cross Botanicals Pty Ltd澳大利亚25$224.6K其他植物提取物、其他精油
Clariant South East Asia Pte. Ltd.新加坡33$218.2K非离子表面活性剂、其他化学制剂
Ceratec Sarl Incorporating Natura Tec Division法国29$89.4K改性油脂、粗制葵花/红花油
Haldin Pacific Semesta Co., Ltd.印度尼西亚21$65.9K其他植物提取物、茶提取物及制品
J2Kbio Co., Ltd.韩国26$34.4K其他化学制剂、其他植物提取物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southern Cross Botanicals Pty Ltd澳大利亚1$6.4K其他精油

近期贸易明细

进口(共 512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他植物提取物CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.韩国$1.4K
2026-04-22其他植物油CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.巴西$558
2026-04-22其他植物提取物CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.韩国$1.4K
2026-04-22其他植物油CLARIANT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.巴西$558
2026-04-20其他化学制剂J2Kbio Co., Ltd.韩国$855
2026-04-20其他维生素J2Kbio Co., Ltd.韩国$760
2026-04-20其他维生素J2Kbio Co., Ltd.韩国$760
2026-04-20天然聚合物ONE TECH SOLUTION CO LTD韩国$1.6K
2026-04-20其他化学制剂J2Kbio Co., Ltd.韩国$855
2026-04-20天然聚合物ONE TECH SOLUTION CO LTD韩国$1.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23其他精油SOUTHERN CROSS BOTANICALS PTY LTD澳大利亚$4.5K
2024-12-23其他精油SOUTHERN CROSS BOTANICALS PTY LTD澳大利亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

DC Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →