Vinh Phuc Trade Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 包覆焊条

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phúc

91
进口笔数
0
出口笔数
$13.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $227.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $269.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $349.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $375.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $400.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $481.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $511.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $307.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $533.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $429.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $539.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $297.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $419.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $392.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $401.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $353.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $396.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $383.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $195.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $445.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $227.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $269.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $168.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $349.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $375.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $400.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $481.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $511.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $307.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $284.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $533.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $429.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $539.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $297.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $419.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $392.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $401.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $353.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $396.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $383.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $195.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $445.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301438742
企查查编码QVN0Q9UR1H
成立日期1997-01-18
联系地址350 Khu phố 3 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VINH PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址350 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84837670122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831110包覆焊条
831120药芯焊丝
722220不锈钢棒材
721730镀贱金属钢线
722300不锈钢丝
722990合金钢线材
731990手工缝针
722920硅锰钢丝
761699其他铝制品
392620塑料衣着附件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚68$12.12M
韩国17$1.68M
中国4$59.6K
法国2$44.0K
德国1$3.7K
日本3$1.9K
美国1$1.1K
捷克2$307
中国台湾1$242
印度1$207

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiswel Sdn. Bhd.马来西亚66$12.12M药芯焊丝、包覆焊条
Kiswel Ltd.韩国16$1.68M药芯焊丝、包覆焊条
KISWEL Inc.中国2$59.1K药芯焊丝、包覆焊条
DMC SAS瑞士2$28.3K零售长丝纱线、零售棉纱线
DMC SAS法国1$15.7K零售棉纱线、零售长丝纱线
Zweigart & Sawitzki GmbH & Co. KG德国1$5.3K染色棉混纺布、漂白棉平纹布(>200g/m²)
PRYM CONSUMER ASIA LTD中国香港2$3.3K手工缝针、其他塑料制品
Tulip Co., Ltd.日本1$1.3K手工缝针、钢铁别针
Bosal Foam & Fiber美国1$1.1K其他棉废料

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$56.4K
2026-04-15包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$56.4K
2026-04-15包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$60.8K
2026-04-15包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$27.8K
2026-04-15包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$29.2K
2026-04-15包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$27.8K
2026-04-15包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$60.8K
2026-04-15包覆焊条KISWEL SDN. BHD.马来西亚$29.2K
2026-04-15药芯焊丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$29.2K
2026-04-15药芯焊丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$29.2K

相关企业 · 同类产品

Vinh Phuc Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →