Vinh Phuc Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phúc
91
进口笔数
0
出口笔数
$13.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301438742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q9UR1H |
| 成立日期 | 1997-01-18 |
| 联系地址 | 350 Khu phố 3 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VINH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84837670122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 68 | $12.12M |
| 韩国 | 17 | $1.68M |
| 中国 | 4 | $59.6K |
| 法国 | 2 | $44.0K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
| 日本 | 3 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 捷克 | 2 | $307 |
| 中国台湾 | 1 | $242 |
| 印度 | 1 | $207 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 66 | $12.12M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Kiswel Ltd. | 韩国 | 16 | $1.68M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| KISWEL Inc. | 中国 | 2 | $59.1K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| DMC SAS | 瑞士 | 2 | $28.3K | 零售长丝纱线、零售棉纱线 |
| DMC SAS | 法国 | 1 | $15.7K | 零售棉纱线、零售长丝纱线 |
| Zweigart & Sawitzki GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $5.3K | 染色棉混纺布、漂白棉平纹布(>200g/m²) |
| PRYM CONSUMER ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $3.3K | 手工缝针、其他塑料制品 |
| Tulip Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 手工缝针、钢铁别针 |
| Bosal Foam & Fiber | 美国 | 1 | $1.1K | 其他棉废料 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $56.4K |
| 2026-04-15 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $56.4K |
| 2026-04-15 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $60.8K |
| 2026-04-15 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $27.8K |
| 2026-04-15 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.2K |
| 2026-04-15 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $27.8K |
| 2026-04-15 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $60.8K |
| 2026-04-15 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.2K |
| 2026-04-15 | 药芯焊丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.2K |
| 2026-04-15 | 药芯焊丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.2K |