Minh Phu Trade Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH PHú
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$57.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400813860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8XQX5S |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Lô HC cụm Công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982516121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $57.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $54.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $331 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $23 |