AC & T Ho Chi Minh City Global Logistics Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 染色棉斜纹布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TIếP VậN TOàN CầU AC&T THàNH PHố Hồ CHí MINH

15
进口笔数
6
出口笔数
$226.8K
进口金额
$128.1K
出口金额
2023-08-29
最近进口
2023-07-28
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

工商档案

企业注册号0316812618
企查查编码QVND47AMHS
成立日期2021-04-16
联系地址Số 290 Hai Bà Trưng, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THÀNH TÂM
企业英文名称AC&T HO CHI MINH CITY GLOBAL LOGISTICS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 290 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0908400728
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520833染色棉斜纹布
392690其他塑料制品
521139染色混纺棉布
200990混合果蔬汁
350699其他粘合剂≤1kg
391620PVC单丝棒材
391810PVC地板/墙覆盖物
391890塑料地板
600410弹性针织布
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
200811花生
843790谷物加工机零件
842641自推进起重机
920110立式钢琴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$148.4K
中国6$58.5K
越南1$18.3K
美国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸2$86.0K
马来西亚2$27.2K
阿联酋1$14.0K
澳大利亚1$835

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Style Link Co., Ltd.韩国4$107.3K染色棉斜纹布、印花棉布
OC Trading Co., Ltd.韩国3$41.1K染色混纺棉布、聚酯长丝织物
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$20.5K其他塑料制品、汽车座椅零件
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$18.3K弹性针织布、染色棉针织布
Henan Asxoon Technology Co., Ltd.中国1$17.5KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Henan Asxxoon Flooring Co., Ltd.中国1$15.2KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$5.2K染色棉混纺布、其他塑料制品
Tran Thi Yen Linh美国1$1.6K混合果蔬汁

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mill Trading Co., Ltd.缅甸2$86.0K谷物加工机零件
JANNAT ASIA TRADING SDN BHD马来西亚2$27.2K去壳腰果、花生
8dab2387233f4d0cd9dd4c35c1ebc8431$14.0K
Ngoc Dung Nguyen澳大利亚1$835立式钢琴

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-29塑料地板HENAN ASXXOON FLOORING CO LTD中国$3.0K
2023-08-29塑料地板HENAN ASXXOON FLOORING CO LTD中国$3.0K
2023-08-29塑料地板HENAN ASXXOON FLOORING CO. LTD中国$3.0K
2023-08-29塑料地板HENAN ASXXOON FLOORING CO LTD中国$3.0K
2023-08-29塑料地板HENAN ASXXOON FLOORING CO LTD中国$3.0K
2023-07-28染色棉斜纹布STYLE LINK CO.,LTD韩国$27.5K
2023-07-17染色混纺棉布OC TRADING CO韩国$13.7K
2023-06-27聚氯乙烯覆材HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO LTD中国$14.2K
2023-06-27PVC单丝棒材HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$144
2023-06-27PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$1.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-28谷物加工机零件MILL TRADING CO LTD缅甸$40.9K
2023-07-20自推进起重机ETTEHAD CO LTD SEOUL SOUTH KOREA阿联酋$14.0K
2023-04-27谷物加工机零件MILL TRADING CO LTD缅甸$2.8K
2023-04-27谷物加工机零件MILL TRADING CO LTD缅甸$26.6K
2023-04-27谷物加工机零件MILL TRADING CO LTD缅甸$15.8K
2023-03-25花生JANNAT ASIA TRADING SDN BHD马来西亚$8.4K
2023-03-09花生JANNAT ASIA TRADING SDN BHD马来西亚$18.8K
2023-03-08立式钢琴NGOC DUNG NGUYEN澳大利亚$835

相关企业 · 同类产品

AC & T Ho Chi Minh City Global Logistics Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →