Sunshine HP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNSHINE HP
5
进口笔数
5
出口笔数
$30.5K
进口金额
$67.0K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2025-02-14
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802647099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJKX14H |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Hoằng Ngọc, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNSHINE HP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 45, Thôn 4, Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84786868111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $28.9K |
| 越南 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $65.7K |
| 越南 | 1 | $698 |
| 日本 | 2 | $638 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max International Inc. | 中国 | 2 | $26.1K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Takaoka & Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 硫化橡胶服装、聚氨酯纺织物 |
| Sunshine HP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 染色平纹棉布 |
| Pioneer Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $846 | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
| Sunshine HP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $698 | 男式化纤裤、男式纤维衬衫 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max International Inc. | 韩国 | 2 | $65.7K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Sunshine HP Co., Ltd. | 越南 | 1 | $698 | 染色平纹棉布、非乙烯塑料袋 |
| Takaoka & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $638 | 彩色棉布100-200克、精梳羊毛布≤200g/m² |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 男式化纤裤 | SUNSHINE HP CO LTD | 越南 | $698 |
| 2024-12-27 | 染色平纹棉布 | CONG TY TNHH SUNSHINE HP | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-06 | 非乙烯塑料袋 | PIONEER PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-12-06 | 非乙烯塑料袋 | PIONEER PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $265 |
| 2024-12-06 | 非乙烯塑料袋 | PIONEER PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $379 |
| 2024-11-06 | 印刷标签 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $116 |
| 2024-11-06 | 非玻璃化转印纸 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-06 | 印刷标签 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $953 |
| 2024-11-06 | 非织造标签 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $545 |
| 2024-11-06 | 非织造标签 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $292 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 男式纤维衬衫 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $19.7K |
| 2025-02-14 | 男式纤维衬衫 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $8.1K |
| 2025-01-06 | 男式纤维衬衫 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $20.5K |
| 2025-01-06 | 男式纤维衬衫 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $8.7K |
| 2025-01-06 | 男式纤维衬衫 | MAX INTERNATIONAL INC | 韩国 | $8.8K |
| 2024-12-31 | 男式化纤裤 | SUNSHINE HP CO LTD | 越南 | $698 |
| 2024-02-28 | 男式化纤裤 | TAKAOKA & CO LTD | 日本 | $480 |
| 2024-02-07 | 男式化纤裤 | TAKAOKA & CO LTD | 日本 | $158 |