Hanoref Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANOREF VIệT NAM
17
进口笔数
16
出口笔数
$18.8K
进口金额
$16.4K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-04-03
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107394533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7PNES0 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 47/2 phố Trần Hòa, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANOREF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANOREF VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 47/2 phố Trần Hòa, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84965154555 |
| 邮箱 | hanorefbc@gmail.com |
| 官网 | www.hanoref.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 810419 | 未锻轧镁 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 252922 | 高纯氟石 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 281810 | 氧化铝 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284920 | 碳化硅 |
| 281820 | 氧化铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $18.7K |
| 印度 | 4 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Winitoor Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.8K | 二氧化硅、制成颜料 |
| Henan Lite Refractory Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| Century Dong Run (Shandong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 氧化铝 |
| China Yafeite Group Holding Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $680 | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Henan Chuangliyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 阀门龙头、岩石钻具 |
| Suzhou Yuehong Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Jagada Industries | 印度 | 3 | $26 | 镁粉、其他镁制品 |
| THE METAL POWDER COMPANY LIMITED | 印度 | 1 | $16 | 油漆颜料、铝粉片 |
| Nanning Dayao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料 |
| Huanya Industry Intl Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他护肤品、胶粘填料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 4 | $759 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 未锻轧镁 | JAGADA INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2025-07-16 | 未锻轧镁 | JAGADA INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2025-07-16 | 未锻轧镁 | JAGADA INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2025-01-22 | 高纯氟石 | QUANZHOU WINITOOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-16 | 二氧化硅 | QUANZHOU WINITOOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-16 | 二氧化硅 | QUANZHOU WINITOOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-12-16 | 二氧化硅 | QUANZHOU WINITOOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-08-14 | 二氧化硅 | QUANZHOU WINITOOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-23 | 二氧化硅 | QUANZHOU WINITOOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-07-01 | 铝矿砂 | CHINA YAFEITE GROUP HOLDING CO LTD | 中国 | $680 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 碳化硅 | UNIKA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 碳化硅 | UNIKA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 碳化硅 | UNIKA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 氧化铝 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-01-17 | 氧化铝 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-10-13 | 碳化硅 | UNIKA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-10 | 碳化硅 | UNIKA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 碳化硅 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-04-15 | 碳化硅 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-03-20 | 碳化硅 | UNIKA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |