Song Nam Moc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG NAM MộC
94
进口笔数
0
出口笔数
$515.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316446739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WCT7GJ |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | 126/20 Đặng Văn Bi, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG NAM MỘC |
| 企业英文名称 | SONG NAM MOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 274/5A Đường Quốc Lộ 1K, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84909280813 |
| 邮箱 | songnammoc.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853922 | 200W以下白炽灯 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $515.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Xiangting Industry Co., Ltd. | 中国 | 34 | $196.3K | 其他离心泵、200W以下白炽灯 |
| Top of Forest Co., Ltd. | 中国 | 23 | $108.3K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Hong Kong Garberwey Trading Ltd. | 中国 | 14 | $65.7K | 水净化机械、其他离心泵 |
| Dongguan Garberwey Aquarium Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $61.0K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Foshan Chancheng Yufeng Plastic Hardware Factory | 中国 | 8 | $38.9K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | 3 | $23.1K | 电气信号装置、其他离心泵 |
| GUANGZHOU LIWAN DISTRICT YISHUN AQUARIUM EQUIPMENT FIRM | 中国 | 1 | $12.0K | 其他天然砂、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Foshan Wenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 水净化机械 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $193 |
| 2026-04-25 | 水净化机械 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-25 | 其他玻璃制品 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-25 | 浮石 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-25 | 水净化机械 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $277 |
| 2026-04-25 | 水净化机械 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-25 | 水净化机械 | ZETLIGHT TRADING LTD | 中国 | $118 |