Asahi Sangyo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 火花点火发动机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASAHI SANGYO VIệT NAM

416
进口笔数
340
出口笔数
$14.38M
进口金额
$16.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2023-09进口 $328.3K · 13 笔出口 $328.1K · 8 笔2023-10进口 $299.4K · 8 笔出口 $485.0K · 9 笔2023-11进口 $283.4K · 14 笔出口 $519.4K · 10 笔2023-12进口 $249.7K · 9 笔出口 $460.7K · 7 笔2024-01进口 $293.2K · 10 笔出口 $386.9K · 8 笔2024-02进口 $601.5K · 22 笔出口 $389.3K · 9 笔2024-03进口 $340.3K · 17 笔出口 $493.3K · 13 笔2024-04进口 $274.5K · 10 笔出口 $449.0K · 9 笔2024-05进口 $493.7K · 17 笔出口 $493.5K · 7 笔2024-06进口 $484.9K · 15 笔出口 $495.1K · 10 笔2024-07进口 $410.1K · 10 笔出口 $543.3K · 8 笔2024-08进口 $400.4K · 11 笔出口 $531.1K · 7 笔2024-09进口 $355.6K · 11 笔出口 $321.6K · 6 笔2024-10进口 $355.2K · 9 笔出口 $557.7K · 6 笔2024-11进口 $504.7K · 10 笔出口 $323.5K · 4 笔2024-12进口 $475.0K · 12 笔出口 $524.6K · 8 笔2025-01进口 $501.8K · 13 笔出口 $525.4K · 9 笔2025-02进口 $325.2K · 9 笔出口 $346.9K · 12 笔2025-03进口 $80.7K · 8 笔出口 $536.9K · 10 笔2025-04进口 $132.1K · 7 笔出口 $480.2K · 9 笔2025-05进口 $324.7K · 9 笔出口 $460.9K · 7 笔2025-06进口 $330.4K · 6 笔出口 $523.0K · 10 笔2025-07进口 $431.3K · 11 笔出口 $462.4K · 7 笔2025-08进口 $747.4K · 14 笔出口 $391.7K · 7 笔2025-09进口 $374.7K · 8 笔出口 $254.8K · 7 笔2025-10进口 $416.5K · 8 笔出口 $435.6K · 5 笔2025-11进口 $546.1K · 10 笔出口 $299.7K · 8 笔2025-12进口 $212.4K · 10 笔出口 $725.9K · 15 笔2026-01进口 $399.7K · 6 笔出口 $136.7K · 15 笔2026-02进口 $347.9K · 9 笔出口 $622.8K · 9 笔2026-03进口 $349.7K · 6 笔出口 $432.1K · 8 笔2026-04进口 $723.0K · 10 笔出口 $473.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2023-09进口 $328.3K · 13 笔出口 $328.1K · 8 笔2023-10进口 $299.4K · 8 笔出口 $485.0K · 9 笔2023-11进口 $283.4K · 14 笔出口 $519.4K · 10 笔2023-12进口 $249.7K · 9 笔出口 $460.7K · 7 笔2024-01进口 $293.2K · 10 笔出口 $386.9K · 8 笔2024-02进口 $601.5K · 22 笔出口 $389.3K · 9 笔2024-03进口 $340.3K · 17 笔出口 $493.3K · 13 笔2024-04进口 $274.5K · 10 笔出口 $449.0K · 9 笔2024-05进口 $493.7K · 17 笔出口 $493.5K · 7 笔2024-06进口 $484.9K · 15 笔出口 $495.1K · 10 笔2024-07进口 $410.1K · 10 笔出口 $543.3K · 8 笔2024-08进口 $400.4K · 11 笔出口 $531.1K · 7 笔2024-09进口 $355.6K · 11 笔出口 $321.6K · 6 笔2024-10进口 $355.2K · 9 笔出口 $557.7K · 6 笔2024-11进口 $504.7K · 10 笔出口 $323.5K · 4 笔2024-12进口 $475.0K · 12 笔出口 $524.6K · 8 笔2025-01进口 $501.8K · 13 笔出口 $525.4K · 9 笔2025-02进口 $325.2K · 9 笔出口 $346.9K · 12 笔2025-03进口 $80.7K · 8 笔出口 $536.9K · 10 笔2025-04进口 $132.1K · 7 笔出口 $480.2K · 9 笔2025-05进口 $324.7K · 9 笔出口 $460.9K · 7 笔2025-06进口 $330.4K · 6 笔出口 $523.0K · 10 笔2025-07进口 $431.3K · 11 笔出口 $462.4K · 7 笔2025-08进口 $747.4K · 14 笔出口 $391.7K · 7 笔2025-09进口 $374.7K · 8 笔出口 $254.8K · 7 笔2025-10进口 $416.5K · 8 笔出口 $435.6K · 5 笔2025-11进口 $546.1K · 10 笔出口 $299.7K · 8 笔2025-12进口 $212.4K · 10 笔出口 $725.9K · 15 笔2026-01进口 $399.7K · 6 笔出口 $136.7K · 15 笔2026-02进口 $347.9K · 9 笔出口 $622.8K · 9 笔2026-03进口 $349.7K · 6 笔出口 $432.1K · 8 笔2026-04进口 $723.0K · 10 笔出口 $473.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号0104250501
企查查编码QVN279D9QR
成立日期2009-11-05
联系地址Số 37, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASAHI SANGYO VIỆT NAM
企业英文名称ASAHI SANGYO VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842839105103
传真02839105107
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本114亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
848340齿轮及变速器
903210自动控制仪器
401693非泡沫橡胶密封件
85333920W以上线绕电阻器
871410摩托车及配件
732620钢铁丝制品
391990自粘塑料片
848071橡塑模具
392510300升以上塑料容器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
854411铜绕组线
732620钢铁丝制品
841490泵及压缩机零件
392330塑料容器
903210自动控制仪器
282110氧化铁
401693非泡沫橡胶密封件
820720可互换金属模具
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$9.12M
日本73$1.75M
泰国58$1.49M
马来西亚50$1.39M
印度尼西亚24$525.3K
中国9$58.5K
土耳其2$20.1K
德国3$7.8K
美国4$7.0K
韩国1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本134$8.18M
美国51$6.89M
越南99$808.8K
印度尼西亚13$512.2K
印度14$357.1K
泰国15$135.2K
马来西亚13$95.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南77$6.31M火花点火发动机零件、其他钢铁制品
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南46$1.38M其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Diamet Corp.日本46$1.34M齿轮及变速器、980200
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南46$1.31M其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Asahi Sangyo (M) Sdn. Bhd.马来西亚46$1.30M泵零件、齿轮及变速器
Siam NPR Co., Ltd.泰国43$1.28M火花点火发动机零件、柴油机零件
PT MMC Metal Fabrication印度尼西亚24$525.3K齿轮及变速器
Asahi Sangyo (Thailand) Co., Ltd.越南15$174.0K其他着色制剂、玻璃粉/粒
Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本19$158.4K电器装置零件、钢铆钉
KTC Co., Ltd. (Vietnam)越南11$33.2K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Sangyo Kaisha Ltd.美国43$6.86M其他铝制品
Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本76$4.23M摩托车及配件、其他铝制品
Tsukuba Diecasting Co., Ltd.日本58$3.95M8471机器零件、其他铝制品
Asahi Sangyo Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚12$496.1K自动控制仪器、螺纹螺母
Sanden Vikas (India) Private Ltd.印度14$357.1K泵及压缩机零件、钢铁螺钉螺栓
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南14$338.9K其他塑料制品、齿轮及变速器
Sakura Hong Ming Vietnam Co., Ltd.越南36$319.8K气体过滤机械、螺纹螺母
Zincalu Casting Sdn. Bhd.马来西亚11$89.6K泵及压缩机零件、重氮偶氮化合物
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南20$25.8K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Shinei Seiko Vietnam Co., Ltd.越南14$22.2K其他钢铁制品、铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$5.3K
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$4.9K
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$5.3K
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$958
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$9.3K
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$4.9K
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$7.3K
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$18.8K
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$958
2026-04-28火花点火发动机零件SIAM NPR CO LTD泰国$7.3K

出口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22氧化铁Tk Greenolution Co., Ltd.泰国$10.1K
2026-04-22泵及压缩机零件ZINCALU CASTING SDN BHD马来西亚$6.3K
2026-04-19其他铝制品Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$44.3K
2026-04-19其他铝制品Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$3.3K
2026-04-19其他铝制品Tsukuba Diecasting Co., Ltd.日本$73.7K
2026-04-19其他铝制品Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$55.3K
2026-04-17塑料容器TAIYO INK VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-17塑料容器TAIYO INK VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-16塑料容器TAIYO INK VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-15其他铝制品Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$480

相关企业 · 同类产品

Asahi Sangyo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →