Asahi Sangyo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASAHI SANGYO VIệT NAM
416
进口笔数
340
出口笔数
$14.38M
进口金额
$16.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104250501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN279D9QR |
| 成立日期 | 2009-11-05 |
| 联系地址 | Số 37, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASAHI SANGYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASAHI SANGYO VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839105103 |
| 传真 | 02839105107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 114亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $9.12M |
| 日本 | 73 | $1.75M |
| 泰国 | 58 | $1.49M |
| 马来西亚 | 50 | $1.39M |
| 印度尼西亚 | 24 | $525.3K |
| 中国 | 9 | $58.5K |
| 土耳其 | 2 | $20.1K |
| 德国 | 3 | $7.8K |
| 美国 | 4 | $7.0K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 134 | $8.18M |
| 美国 | 51 | $6.89M |
| 越南 | 99 | $808.8K |
| 印度尼西亚 | 13 | $512.2K |
| 印度 | 14 | $357.1K |
| 泰国 | 15 | $135.2K |
| 马来西亚 | 13 | $95.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $6.31M | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.38M | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Diamet Corp. | 日本 | 46 | $1.34M | 齿轮及变速器、980200 |
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.31M | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Asahi Sangyo (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 46 | $1.30M | 泵零件、齿轮及变速器 |
| Siam NPR Co., Ltd. | 泰国 | 43 | $1.28M | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| PT MMC Metal Fabrication | 印度尼西亚 | 24 | $525.3K | 齿轮及变速器 |
| Asahi Sangyo (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $174.0K | 其他着色制剂、玻璃粉/粒 |
| Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 19 | $158.4K | 电器装置零件、钢铆钉 |
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $33.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 美国 | 43 | $6.86M | 其他铝制品 |
| Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 76 | $4.23M | 摩托车及配件、其他铝制品 |
| Tsukuba Diecasting Co., Ltd. | 日本 | 58 | $3.95M | 8471机器零件、其他铝制品 |
| Asahi Sangyo Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $496.1K | 自动控制仪器、螺纹螺母 |
| Sanden Vikas (India) Private Ltd. | 印度 | 14 | $357.1K | 泵及压缩机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $338.9K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Sakura Hong Ming Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $319.8K | 气体过滤机械、螺纹螺母 |
| Zincalu Casting Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $89.6K | 泵及压缩机零件、重氮偶氮化合物 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $25.8K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Shinei Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.2K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $958 |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $18.8K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $958 |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | SIAM NPR CO LTD | 泰国 | $7.3K |
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 氧化铁 | Tk Greenolution Co., Ltd. | 泰国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 泵及压缩机零件 | ZINCALU CASTING SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $44.3K |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | Tsukuba Diecasting Co., Ltd. | 日本 | $73.7K |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $55.3K |
| 2026-04-17 | 塑料容器 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 塑料容器 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 塑料容器 | TAIYO INK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他铝制品 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $480 |