An Nhien HVAC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN NHIêN HVAC
20
进口笔数
0
出口笔数
$65.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314386675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBWYGP4 |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | 456/9/6 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN NHIÊN HVAC |
| 企业英文名称 | AN NHIEN HVAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938347322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $35.4K |
| 意大利 | 9 | $16.2K |
| 美国 | 6 | $8.6K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
| 德国 | 5 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai HST Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.0K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Shanghai Wanen Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $20.0K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Mitsubishi Electric Hydronics & IT Cooling Systems S.p.A. | 意大利 | 1 | $10.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 工业热交换器、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-08 | 阀门零件 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-08 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-08 | 阀门零件 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-08 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI WANEN TRADING CO LTD | 中国 | $130 |