NOI BAI TRADE INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghiệp thương mại Nội Bài
1
进口笔数
104
出口笔数
$130
进口金额
$21.64M
出口金额
2023-05-25
最近进口
2026-01-02
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104046048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4MDQ4G |
| 成立日期 | 2009-07-10 |
| 联系地址 | Số nhà 161, phố Kim Anh, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI NỘI BÀI |
| 企业英文名称 | NOI BAI TRADE INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 161, phố Kim Anh, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bán buôn chuyên doanh Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) Hoạt động phiên dịch Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Sửa chữa máy móc, thiết bị Sản xuất sản phẩm bằng kim loại Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Sản xuất các cấu kiện kim loại Sản xuất sắt, thép, gang Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Kinh doanh dịch vụ khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường). Kinh doanh dịch vụ ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); Dịch vụ giới thiệu việc làm (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); Dịch vụ giặt tẩy và vệ sinh công nghiệp; Bán buôn đồ uống có cồn (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Buôn bán đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Quảng cáo; In và dịch vụ liên quan đến in; Sản xuất vật liệu xây dựng; Sản xuất hoá chất cơ bản; Sản xuất thiết bị đo lường, định hướng và điều khiển; Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; Sản xuất thiết bị chiếu sáng; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc thiết bị; Bán buôn các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác (trừ bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan). Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu; Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cơ khí; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ. Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bắng xe buýt) Mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động; Mua bán trang thiết bị ngành giáo dục; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt may, da, giày; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện ,động cơ điện ,dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng,xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Buôn bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435816525 |
| 邮箱 | noibaico@gmail.com |
| 传真 | 0435816525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $21.64M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $130 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 越南 | 51 | $21.62M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 51 | $22.2K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | 1 | $539 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | 1 | $539 | 热轧钢卷、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 处理器及控制器 | Kusdom Ltd. | 中国 | $130 |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 越南 | $620 |
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 越南 | $620 |
| 2026-03-04 | 贱金属盖 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 越南 | $828 |
| 2026-02-10 | 贱金属盖 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-02-02 | 贱金属盖 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 越南 | $628 |
| 2026-01-08 | 贱金属盖 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-02 | 贱金属盖 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $414 |
| 2025-12-29 | 贱金属盖 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 越南 | $620 |
| 2025-12-24 | 贱金属盖 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | 越南 | $413 |
| 2025-11-15 | 贱金属盖 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $619 |