JMCS King Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 冷冻章鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JMCS KING

3
进口笔数
181
出口笔数
$163.9K
进口金额
$21.28M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $546.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $547.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $362.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $360.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $442.9K · 5 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $93.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $444.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $451.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $536.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $605.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $648.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $661.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $718.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $560.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $408.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $406.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 2 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $479.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $873.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $708.0K · 5 笔2025-05进口 $154.6K · 1 笔出口 $716.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $492.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $565.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $753.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $817.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $759.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $762.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $945.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $684.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $962.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $546.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $547.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $362.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $360.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $442.9K · 5 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $93.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $444.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $451.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $536.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $605.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $648.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $661.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $718.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $560.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $408.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $406.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 2 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $479.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $873.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $708.0K · 5 笔2025-05进口 $154.6K · 1 笔出口 $716.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $492.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $565.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $753.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $817.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $759.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $762.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $945.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $684.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $962.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0315894128
企查查编码QVNYDPG82H
成立日期2019-09-11
联系地址49 Bến Bình Đông, Phường 11, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JMCS KING
企业英文名称JMCS KING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49 Bến Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84916013164
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
160555加工章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$161.7K
韩国1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国176$20.53M
越南5$741.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaesung Trading Co., Ltd.越南2$161.7K冷冻章鱼
H&B Food韩国1$2.2K混合调味料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaesung Trading Co., Ltd.韩国173$20.49M冷冻章鱼、保藏虾制品
Jaesung Trading Co., Ltd.越南5$741.1K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
H&B Food韩国3$42.2K冷冻章鱼、加工章鱼

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12冷冻章鱼JAESUNG TRADING CO LTD越南$39.1K
2025-05-12冷冻章鱼JAESUNG TRADING CO LTD越南$63.0K
2025-05-12冷冻章鱼JAESUNG TRADING CO LTD越南$21.2K
2025-05-12冷冻章鱼JAESUNG TRADING CO LTD越南$21.1K
2025-05-12冷冻章鱼JAESUNG TRADING CO LTD越南$10.2K
2025-02-22冷冻章鱼JAESUNG TRADING CO LTD越南$7.1K
2024-02-06混合调味料H & B FOOD韩国$2.2K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻章鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$55.1K
2026-04-29冻墨鱼鱿鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$32.7K
2026-04-25冻墨鱼鱿鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$47.9K
2026-04-25冻墨鱼鱿鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$28.3K
2026-04-25冻墨鱼鱿鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-04-25冻墨鱼鱿鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$11.9K
2026-04-25冷冻章鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-04-25冻墨鱼鱿鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$71.7K
2026-04-25冻墨鱼鱿鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-04-23冷冻章鱼Jaesung Trading Co., Ltd.韩国$14.5K

相关企业 · 同类产品

JMCS King Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →