Tri Lam Environment Technology & Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư XâY DựNG & Kỹ THUậT MôI TRườNG TRí LâM
32
进口笔数
6
出口笔数
$3.90M
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-03-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313545668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJGGNC7 |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | 319D1 Lý Thường Kiệt, Khu Thương Mại Thuận Việt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRÍ LÂM |
| 企业英文名称 | TRI LAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY & CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319D1 Lý Thường Kiệt, Khu Thương Mại Thuận Việt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +84903732406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $3.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3e8ec7fe92817a8cfcbdccfed65e7549 | 27 | $3.34M | ||
| LSC Environmental Products | 美国 | 3 | $343.4K | 粘土及膨润土 |
| LSC Environmental Products LLC | 美国 | 2 | $224.3K | 粘土及膨润土、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.9K | 高淀粉甘薯、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 粘土及膨润土 | LSC ENVIRONMENTAL PRODUCTS LLC | 美国 | $199.9K |
| 2026-02-02 | 粘土及膨润土 | LSC ENVIRONMENTAL PRODUCTS LLC | 美国 | $16.0K |
| 2025-12-29 | 培养基 | BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD | 美国 | $8.7K |
| 2025-12-29 | 培养基 | BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD | 美国 | $5.8K |
| 2025-12-29 | 培养基 | BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD | 美国 | $29.8K |
| 2025-12-29 | 培养基 | BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD | 美国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 培养基 | BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD | 美国 | $45.0K |
| 2025-12-29 | 培养基 | BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD | 美国 | $8.7K |
| 2025-12-29 | 培养基 | BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD | 美国 | $5.8K |
| 2025-12-29 | 培养基 | BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD | 美国 | $49.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-30 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-30 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-27 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-07 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2024-11-07 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-01 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-01 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2023-09-29 | 培养基 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |