Tri Lam Environment Technology & Construction Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 培养基

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư XâY DựNG & Kỹ THUậT MôI TRườNG TRí LâM

32
进口笔数
6
出口笔数
$3.90M
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-03-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.5K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $253.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $280.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $383.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $166.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $182.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $170.8K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $215.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.5K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $253.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $280.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $383.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $166.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $182.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $170.8K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $215.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313545668
企查查编码QVNVJGGNC7
成立日期2015-11-23
联系地址319D1 Lý Thường Kiệt, Khu Thương Mại Thuận Việt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TRÍ LÂM
企业英文名称TRI LAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY & CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址319D1 Lý Thường Kiệt, Khu Thương Mại Thuận Việt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
电话+84903732406
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382100培养基
250810粘土及膨润土
382219诊断试剂

出口

HS 编码产品
382100培养基

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$3.90M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$11.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3e8ec7fe92817a8cfcbdccfed65e754927$3.34M
LSC Environmental Products美国3$343.4K粘土及膨润土
LSC Environmental Products LLC美国2$224.3K粘土及膨润土、非泡沫塑料片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Co., Ltd.越南6$11.9K高淀粉甘薯、碎米

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02粘土及膨润土LSC ENVIRONMENTAL PRODUCTS LLC美国$199.9K
2026-02-02粘土及膨润土LSC ENVIRONMENTAL PRODUCTS LLC美国$16.0K
2025-12-29培养基BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD美国$8.7K
2025-12-29培养基BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD美国$5.8K
2025-12-29培养基BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD美国$29.8K
2025-12-29培养基BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD美国$2.8K
2025-12-29培养基BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD美国$45.0K
2025-12-29培养基BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD美国$8.7K
2025-12-29培养基BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD美国$5.8K
2025-12-29培养基BIO SYSTEMS CORP ORATION ASIA PACIFIC SDN BHD美国$49.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19培养基Tanaka Co., Ltd.越南$1.2K
2026-03-19培养基Tanaka Co., Ltd.越南$1.2K
2025-05-30培养基Tanaka Co., Ltd.越南$1.2K
2025-05-30培养基Tanaka Co., Ltd.越南$1.2K
2025-03-27培养基Tanaka Co., Ltd.越南$1.2K
2024-11-07培养基Tanaka Co., Ltd.越南$595
2024-11-07培养基Tanaka Co., Ltd.越南$1.2K
2024-07-01培养基Tanaka Co., Ltd.越南$1.2K
2024-07-01培养基Tanaka Co., Ltd.越南$594
2023-09-29培养基Tanaka Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Tri Lam Environment Technology & Construction Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →