Lianfa Chemical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU HóA CHấT LIANFA
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900870010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW8RJTT |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Bến Lường, Xã Minh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU HÓA CHẤT LIANFA |
| 企业英文名称 | LIANFA CHEMICAL MATERIALS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bến Lường, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84988547169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 382312 | 工业脂肪酸 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Baokun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $681.0K | 8465机器零件、其他纸制品 |
| Linyi Maoshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $632.2K | 非泡沫塑料片、其他纸制品 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $247.1K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.1K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.8K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Groot (Shandong) Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 圆柱滚子轴承、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氧化铁 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-20 | 氧化铁 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-08 | 氧化铁 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-08 | 氧化铁 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-10-29 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $25.6K |