Viet Nam Export Import & Tourism Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DU LịCH Và XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM
3
进口笔数
2
出口笔数
$145.2K
进口金额
$53.5K
出口金额
2024-04-12
最近进口
2023-03-03
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106773433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXYET49 |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | Số nhà 42b, ngõ 15, đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DU LỊCH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EXPORT IMPORT AND TOURISM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42b, ngõ 15, đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963755480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $100.2K |
| 老挝 | 1 | $45.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6d1edfac59b82b54984936fcdd589a92 | 1 | $67.3K | ||
| Phommachan Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $45.0K | 未锻轧铝合金 |
| Aksamit Global II Sp. z o.o. | 新加坡 | 1 | $32.9K | 其他机械铲 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHL Group Germany GmbH | 德国 | 1 | $29.5K | 制备面食、未煮意面 |
| PHL Group GmbH Kuster | 德国 | 1 | $24.1K | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 未锻轧铝合金 | METAL WORKING FACTORY PHOMMACHAN CO., LTD | 老挝 | $45.0K |
| 2023-05-05 | 其他机械铲 | AKSAMIT GLOBAL II SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 英国 | $32.9K |
| 2023-01-27 | 其他机械铲 | AKSAMIT GLOBAL III SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 英国 | $67.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 未煮意面 | PHL GROUP GERMANY GMBH | — | $17.7K |
| 2023-03-03 | 未煮意面 | PHL GROUP GERMANY GMBH | — | $11.8K |
| 2023-01-16 | 未煮意面 | PHL GROUP GMBH KUSTER | — | $8.6K |
| 2023-01-16 | 未煮意面 | PHL GROUP GMBH KUSTER | — | $2.0K |
| 2023-01-16 | 未煮意面 | PHL GROUP GMBH KUSTER | — | $13.4K |