Thanh Tuyen Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANH TUYềN GROUP
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$49.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700396282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38B7Y7M |
| 成立日期 | 2002-06-14 |
| 联系地址 | Số 39, đường Trần Quang Triều, Khu Yên Lâm 1, Phường Đức Chính, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH TUYỀN GROUP |
| 企业英文名称 | THANH TUYEN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, đường Trần Quang Triều Khu Yên Lâm 1, Phường Đông Triều, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 邮箱 | congtyxaydungthanhtuyen2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $23.1K |
| 越南 | 1 | $14.0K |
| 日本 | 3 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROSSROAD Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.4K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Hydropavers International Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $23.1K | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-07-17 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-07-17 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-07-17 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-07-17 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 日本 | $756 |
| 2025-07-16 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-06-13 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-06-13 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-13 | 混凝土建筑砖块 | CROSSROAD CO LTD | 越南 | $363 |