MY WAY DECO JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế PHONG CáCH RIêNG
1
进口笔数
14
出口笔数
$1.4K
进口金额
$311.2K
出口金额
2023-10-16
最近进口
2025-12-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317612964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05A2FK9 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số 63 Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ PHONG CÁCH RIÊNG |
| 企业英文名称 | MY WAY DECO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63 Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84918171747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $297.4K |
| 意大利 | 2 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poublan G et Cie Ets | 法国 | 1 | $1.4K | 自粘塑料片、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | 12 | $297.4K | 动物雕刻材料、非贵金属餐具 |
| Sambonet Paderno Industrial S.P.A. | 意大利 | 2 | $13.8K | 非贵金属餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 自粘塑料片 | Poublan G et Cie Ets | 法国 | $467 |
| 2023-10-12 | 聚氯乙烯涂层布 | POUBLAN G ET CIE ETS | 法国 | $491 |
| 2023-10-12 | 聚氯乙烯涂层布 | POUBLAN G ET CIE ETS | 法国 | $491 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $550 |
| 2026-03-20 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $850 |
| 2026-03-20 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $650 |
| 2026-03-20 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $720 |
| 2026-03-20 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-02-13 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $7.0K |
| 2026-02-02 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $6.3K |
| 2026-01-09 | 动物雕刻材料 | OCEAN MOTHER OF PEARL LLC | 美国 | $9.0K |