Thanh Chau Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thanh Châu
11
进口笔数
1
出口笔数
$32.0K
进口金额
$558
出口金额
2026-01-05
最近进口
2023-09-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309543851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ5TGRT |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | 148 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH CHÂU |
| 企业英文名称 | Thanh Chau Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84907395895 |
| 邮箱 | lamquyen148@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $558 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jiawo Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $32.0K | 非注塑模具、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuexirgheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $558 | 药用植物、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 贱金属装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-05 | 贱金属装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-05 | 贱金属装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-05 | 贱金属装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | XIAMEN JIAWO TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUEXIRGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-09-21 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUEXIRGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $190 |
| 2023-09-21 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUEXIRGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $308 |