Bosch Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,629 笔 · 主营 冷轧合金钢
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH BOSCH Việt Nam
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
8,629
进口笔数
3,522
出口笔数
$470.74M
进口金额
$773.89M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
250
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603119522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNKRWP0 |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOSCH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOSCH VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành, nghề phù hợp với Quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8532 - Đào tạo trung cấp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842516261990 |
| 邮箱 | bosch-infoteam@vn.bosch.com |
| 传真 | +842516280350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3693万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1,186 | $194.41M |
| 德国 | 2,865 | $86.85M |
| 法国 | 695 | $86.39M |
| 印度 | 731 | $43.78M |
| 日本 | 2,488 | $43.75M |
| 中国 | 1,017 | $9.03M |
| 瑞士 | 288 | $1.34M |
| 越南 | 343 | $1.18M |
| 墨西哥 | 49 | $788.3K |
| 意大利 | 258 | $536.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,459 | $379.25M |
| 墨西哥 | 477 | $117.46M |
| 日本 | 399 | $110.20M |
| 荷兰 | 492 | $93.52M |
| 美国 | 197 | $50.85M |
| 泰国 | 287 | $10.54M |
| 马来西亚 | 56 | $5.83M |
| 德国 | 95 | $3.28M |
| 法国 | 24 | $2.38M |
| 瑞士 | 6 | $495.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 250)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosch Transmission Technology B.V. | 荷兰 | 401 | $178.54M | 变速箱及零件、钢铁铰接链 |
| Aperam Alloys Imphy S.A.S. | 法国 | 420 | $79.39M | 冷轧合金钢、镍合金丝 |
| C. D. Walzholz GmbH & Co. KG | 德国 | 862 | $70.44M | 冷轧合金钢、合金钢扁轧材 |
| Bosch Automotive Electronics India | 印度 | 604 | $42.61M | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 日本 | 649 | $38.61M | 冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板 |
| Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1,045 | $5.89M | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Rosler Benelux B.V. | 德国 | 158 | $2.67M | 非螺纹垫圈、阀门龙头 |
| Jatco Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 212 | $1.85M | 变速箱及零件、其他钢铁制品 |
| Karl Roll GmbH & Co. KG | 德国 | 212 | $688.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Bosch Corp | 日本 | 322 | $286.1K | 阀门龙头、泵零件 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosch Transmission Technology B.V. | 中国 | 679 | $373.08M | 变速箱及零件 |
| Bosch Transmission Technology B.V. | 日本 | 189 | $109.85M | 变速箱及零件 |
| Bosch Transmission Technology B.V. | 墨西哥 | 150 | $97.14M | 变速箱及零件、塑料包装箱 |
| Bosch Transmission Technology B.V. | 荷兰 | 429 | $92.37M | 变速箱及零件、塑料包装箱 |
| Jatco Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 303 | $20.12M | 变速箱及零件、塑料封口件 |
| Bosch Transmission Technology B.V. | 泰国 | 131 | $10.36M | 变速箱及零件 |
| Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 705 | $5.87M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Bosch Corp | 日本 | 205 | $341.0K | 其他自动控制仪、泵零件 |
| Robert Bosch Automotive Technologies (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 152 | $160.0K | 自动控制零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 8,629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷轧合金钢 | C. D. Walzholz GmbH & Co. KG | 德国 | $14.2K |
| 2026-06-30 | 机床零件 | SMS Stamp Tool & Mould Technologies B.V. | 荷兰 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 变速箱及零件 | Bosch Transmission Technology B.V. | 越南 | $135 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Courth Edelstahl Apparatebau GmbH | 德国 | $25.6K |
| 2026-06-30 | 冷轧合金钢 | C. D. Walzholz GmbH & Co. KG | 德国 | $15.5K |
| 2026-06-30 | 冷轧合金钢 | C. D. Walzholz GmbH & Co. KG | 德国 | $12.1K |
| 2026-06-30 | 机床零件 | SMS Stamp Tool & Mould Technologies B.V. | 荷兰 | $994 |
| 2026-06-30 | 冷轧合金钢 | C. D. Walzholz GmbH & Co. KG | 德国 | $13.4K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁非螺纹件 | SMS Stamp Tool & Mould Technologies B.V. | 荷兰 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 机床零件 | SMS Stamp Tool & Mould Technologies B.V. | 荷兰 | $2.0K |
出口(共 3,522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 变速箱及零件 | ROBERT BOSCH LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 变速箱及零件 | ROBERT BOSCH LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 变速箱及零件 | ROBERT BOSCH LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 变速箱及零件 | ROBERT BOSCH LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 变速箱及零件 | ROBERT BOSCH LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $839 |
| 2026-06-30 | 变速箱及零件 | Bosch Transmission Technology B.V. | 荷兰 | $53.7K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $716 |