Bosch Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,629 笔 · 主营 冷轧合金钢

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH BOSCH Việt Nam

8,629
进口笔数
3,522
出口笔数
$470.74M
进口金额
$773.89M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
250
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.90M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.46M · 51 笔出口 $6.32M · 20 笔2023-10进口 $13.09M · 263 笔出口 $22.79M · 90 笔2023-11进口 $11.73M · 235 笔出口 $22.53M · 97 笔2023-12进口 $12.38M · 261 笔出口 $17.82M · 104 笔2024-01进口 $11.96M · 199 笔出口 $22.49M · 94 笔2024-02进口 $11.90M · 192 笔出口 $20.23M · 87 笔2024-03进口 $7.71M · 229 笔出口 $19.36M · 89 笔2024-04进口 $8.39M · 200 笔出口 $17.38M · 80 笔2024-05进口 $10.53M · 269 笔出口 $19.05M · 86 笔2024-06进口 $8.14M · 221 笔出口 $15.42M · 80 笔2024-07进口 $11.55M · 245 笔出口 $17.12M · 75 笔2024-08进口 $10.93M · 251 笔出口 $20.93M · 98 笔2024-09进口 $11.08M · 219 笔出口 $18.24M · 86 笔2024-10进口 $10.92M · 236 笔出口 $16.42M · 94 笔2024-11进口 $11.34M · 225 笔出口 $18.47M · 88 笔2024-12进口 $7.72M · 259 笔出口 $14.77M · 70 笔2025-01进口 $8.59M · 180 笔出口 $14.96M · 77 笔2025-02进口 $9.63M · 219 笔出口 $17.89M · 75 笔2025-03进口 $10.75M · 216 笔出口 $18.19M · 78 笔2025-04进口 $11.54M · 191 笔出口 $17.69M · 99 笔2025-05进口 $12.59M · 207 笔出口 $22.35M · 97 笔2025-06进口 $11.11M · 232 笔出口 $19.97M · 95 笔2025-07进口 $9.48M · 219 笔出口 $18.11M · 81 笔2025-08进口 $11.94M · 205 笔出口 $17.89M · 77 笔2025-09进口 $10.71M · 175 笔出口 $15.63M · 70 笔2025-10进口 $11.51M · 174 笔出口 $16.94M · 86 笔2025-11进口 $10.63M · 221 笔出口 $17.28M · 83 笔2025-12进口 $12.27M · 192 笔出口 $17.87M · 105 笔2026-01进口 $24.90M · 156 笔出口 $19.75M · 95 笔2026-02进口 $20.71M · 137 笔出口 $15.28M · 70 笔2026-03进口 $10.62M · 173 笔出口 $16.09M · 89 笔2026-04进口 $19.11M · 180 笔出口 $13.90M · 73 笔2026-05进口 $6.99M · 110 笔出口 $11.29M · 52 笔2026-06进口 $9.32M · 158 笔出口 $16.07M · 63 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.46M · 51 笔出口 $6.32M · 20 笔2023-10进口 $13.09M · 263 笔出口 $22.79M · 90 笔2023-11进口 $11.73M · 235 笔出口 $22.53M · 97 笔2023-12进口 $12.38M · 261 笔出口 $17.82M · 104 笔2024-01进口 $11.96M · 199 笔出口 $22.49M · 94 笔2024-02进口 $11.90M · 192 笔出口 $20.23M · 87 笔2024-03进口 $7.71M · 229 笔出口 $19.36M · 89 笔2024-04进口 $8.39M · 200 笔出口 $17.38M · 80 笔2024-05进口 $10.53M · 269 笔出口 $19.05M · 86 笔2024-06进口 $8.14M · 221 笔出口 $15.42M · 80 笔2024-07进口 $11.55M · 245 笔出口 $17.12M · 75 笔2024-08进口 $10.93M · 251 笔出口 $20.93M · 98 笔2024-09进口 $11.08M · 219 笔出口 $18.24M · 86 笔2024-10进口 $10.92M · 236 笔出口 $16.42M · 94 笔2024-11进口 $11.34M · 225 笔出口 $18.47M · 88 笔2024-12进口 $7.72M · 259 笔出口 $14.77M · 70 笔2025-01进口 $8.59M · 180 笔出口 $14.96M · 77 笔2025-02进口 $9.63M · 219 笔出口 $17.89M · 75 笔2025-03进口 $10.75M · 216 笔出口 $18.19M · 78 笔2025-04进口 $11.54M · 191 笔出口 $17.69M · 99 笔2025-05进口 $12.59M · 207 笔出口 $22.35M · 97 笔2025-06进口 $11.11M · 232 笔出口 $19.97M · 95 笔2025-07进口 $9.48M · 219 笔出口 $18.11M · 81 笔2025-08进口 $11.94M · 205 笔出口 $17.89M · 77 笔2025-09进口 $10.71M · 175 笔出口 $15.63M · 70 笔2025-10进口 $11.51M · 174 笔出口 $16.94M · 86 笔2025-11进口 $10.63M · 221 笔出口 $17.28M · 83 笔2025-12进口 $12.27M · 192 笔出口 $17.87M · 105 笔2026-01进口 $24.90M · 156 笔出口 $19.75M · 95 笔2026-02进口 $20.71M · 137 笔出口 $15.28M · 70 笔2026-03进口 $10.62M · 173 笔出口 $16.09M · 89 笔2026-04进口 $19.11M · 180 笔出口 $13.90M · 73 笔2026-05进口 $6.99M · 110 笔出口 $11.29M · 52 笔2026-06进口 $9.32M · 158 笔出口 $16.07M · 63 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号3603119522
企查查编码QVNRNKRWP0
成立日期2013-11-18
联系地址Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOSCH VIỆT NAM
企业英文名称BOSCH VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành, nghề phù hợp với Quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8532 - Đào tạo trung cấp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
电话+842516261990
邮箱bosch-infoteam@vn.bosch.com
传真+842516280350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.3693万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722692冷轧合金钢
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
870840变速箱及零件

出口

HS 编码产品
870840变速箱及零件
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
392340塑料卷轴
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1,186$194.41M
德国2,865$86.85M
法国695$86.39M
印度731$43.78M
日本2,488$43.75M
中国1,017$9.03M
瑞士288$1.34M
越南343$1.18M
墨西哥49$788.3K
意大利258$536.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,459$379.25M
墨西哥477$117.46M
日本399$110.20M
荷兰492$93.52M
美国197$50.85M
泰国287$10.54M
马来西亚56$5.83M
德国95$3.28M
法国24$2.38M
瑞士6$495.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 250)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bosch Transmission Technology B.V.荷兰401$178.54M变速箱及零件、钢铁铰接链
Aperam Alloys Imphy S.A.S.法国420$79.39M冷轧合金钢、镍合金丝
C. D. Walzholz GmbH & Co. KG德国862$70.44M冷轧合金钢、合金钢扁轧材
Bosch Automotive Electronics India印度604$42.61M其他自动控制仪、电力控制板
Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.日本649$38.61M冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板
Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1,045$5.89M塑料包装箱、塑料封口件
Rosler Benelux B.V.德国158$2.67M非螺纹垫圈、阀门龙头
Jatco Mexico, S.A. de C.V.墨西哥212$1.85M变速箱及零件、其他钢铁制品
Karl Roll GmbH & Co. KG德国212$688.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Bosch Corp日本322$286.1K阀门龙头、泵零件

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bosch Transmission Technology B.V.中国679$373.08M变速箱及零件
Bosch Transmission Technology B.V.日本189$109.85M变速箱及零件
Bosch Transmission Technology B.V.墨西哥150$97.14M变速箱及零件、塑料包装箱
Bosch Transmission Technology B.V.荷兰429$92.37M变速箱及零件、塑料包装箱
Jatco Mexico, S.A. de C.V.墨西哥303$20.12M变速箱及零件、塑料封口件
Bosch Transmission Technology B.V.泰国131$10.36M变速箱及零件
Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国705$5.87M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Bosch Corp日本205$341.0K其他自动控制仪、泵零件
Robert Bosch Automotive Technologies (Thailand) Co., Ltd.越南152$160.0K自动控制零件、其他自行车零件

近期贸易明细

进口(共 8,629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冷轧合金钢C. D. Walzholz GmbH & Co. KG德国$14.2K
2026-06-30机床零件SMS Stamp Tool & Mould Technologies B.V.荷兰$3.3K
2026-06-30变速箱及零件Bosch Transmission Technology B.V.越南$135
2026-06-30其他钢铁制品Courth Edelstahl Apparatebau GmbH德国$25.6K
2026-06-30冷轧合金钢C. D. Walzholz GmbH & Co. KG德国$15.5K
2026-06-30冷轧合金钢C. D. Walzholz GmbH & Co. KG德国$12.1K
2026-06-30机床零件SMS Stamp Tool & Mould Technologies B.V.荷兰$994
2026-06-30冷轧合金钢C. D. Walzholz GmbH & Co. KG德国$13.4K
2026-06-30其他钢铁非螺纹件SMS Stamp Tool & Mould Technologies B.V.荷兰$2.2K
2026-06-30机床零件SMS Stamp Tool & Mould Technologies B.V.荷兰$2.0K

出口(共 3,522)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28变速箱及零件ROBERT BOSCH LLC美国$0
2026-07-27变速箱及零件ROBERT BOSCH LLC美国$0
2026-07-21变速箱及零件ROBERT BOSCH LLC美国$0
2026-07-16变速箱及零件ROBERT BOSCH LLC美国$0
2026-07-08变速箱及零件ROBERT BOSCH LLC美国$0
2026-06-30非泡沫塑料片Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-30其他塑料包装制品Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$839
2026-06-30变速箱及零件Bosch Transmission Technology B.V.荷兰$53.7K
2026-06-30其他塑料包装制品Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-30塑料封口件Bosch Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$716

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bosch Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →