Ngoc Thanh Van Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NGọC THANH VâN
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702134099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM54TC6D |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số 25, phố Vạn Ninh, khu 2, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NGỌC THANH VÂN |
| 企业英文名称 | NGOC THANH VAN IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, phố Vạn Ninh, khu 2, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84987909969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $755.0K |
| 越南 | 14 | $405.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $699.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 3 | $598.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 | |
| Dongxing Fanglu International Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $309.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Guangxi Dongxing Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $96.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Guangxi Dongxing Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $271.2K |
| 2026-04-15 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $270.0K |
| 2026-01-13 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $57.0K |
| 2025-12-28 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2025-12-22 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2025-12-22 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2025-11-25 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2025-11-24 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-10-29 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $59.9K |
| 2025-10-27 | 3公斤以上绿茶 | DONGXING FANGLU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $59.7K |