Velmar Agrobase Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP VELMAR

190
进口笔数
0
出口笔数
$31.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $811.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.98M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $406.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $500.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $291.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $271.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $958.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $927.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $505.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $433.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $778.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $710.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.62M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $603.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $624.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $644.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $605.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $750.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $572.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $944.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $756.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $520.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $879.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $398.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $977.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $910.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $811.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.98M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $406.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $500.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $291.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $271.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $958.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $927.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $505.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $433.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $778.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $710.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.62M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $603.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $624.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $644.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $605.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $750.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $572.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $944.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $756.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $520.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $879.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $398.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $977.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $910.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3602958772
企查查编码QVNGGB22XW
成立日期2012-10-19
联系地址Lô B2, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VELMAR
企业英文名称VELMAR AGROBASE JOINT STOCK COMPANY.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B2, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
电话+842518972298
传真+842518972296
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,681.856亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
230330酿造废料
250810粘土及膨润土
230649油菜籽油渣
293040蛋氨酸化合物
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷49$15.73M
巴西24$9.09M
马来西亚56$2.23M
美国12$1.38M
中国34$859.0K
南非3$646.0K
澳大利亚2$543.5K
印度6$376.2K
新加坡2$328.5K
玻利维亚1$312.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
91c0b89ff8a1a2b5330278ebd18634d953$16.19M
f94340444fe2ecf58cbc58bd29fac8fc22$8.84M
d3f99bf51b960ff2c12f33b6a95850a617$3.00M
AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD马来西亚47$1.93M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚3$282.9K蛋氨酸化合物、其他氨基酸
Shree Hari Agro Industries Ltd.印度3$199.5K油菜籽油渣、其他玉米
NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国香港3$185.8K蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物
H&T Corp.中国4$165.4K含氧氨基化合物、氨基酸及酯类
Jiangsu Five Continents Machinery Co., Ltd.中国10$150.1K农用机械零件、饲料制备机
Guangzhou Nutech Bio Tech Co., Ltd.中国10$69.6K粘土及膨润土、乙酸

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29苜蓿粉CONDUZIONI AZIENDE AGRICOLE DI意大利$1
2026-04-29苜蓿粉CONDUZIONI AZIENDE AGRICOLE DI意大利$1
2026-04-24猫狗饲料AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD马来西亚$18.0K
2026-04-24猫狗饲料AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD马来西亚$18.0K
2026-04-21其他玉米PRO-ACTIVE SYNERGY SDN.BHD.阿根廷$375.9K
2026-04-21其他玉米PRO-ACTIVE SYNERGY SDN.BHD.阿根廷$375.9K
2026-04-16猫狗饲料AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD马来西亚$18.0K
2026-04-16猫狗饲料AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD马来西亚$18.0K
2026-04-04猫狗饲料AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD马来西亚$30.0K
2026-04-04猫狗饲料AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD马来西亚$13.5K

相关企业 · 同类产品

Velmar Agrobase Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →