Velmar Agrobase Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP VELMAR
190
进口笔数
0
出口笔数
$31.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602958772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGB22XW |
| 成立日期 | 2012-10-19 |
| 联系地址 | Lô B2, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VELMAR |
| 企业英文名称 | VELMAR AGROBASE JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B2, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +842518972298 |
| 传真 | +842518972296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,681.856亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 49 | $15.73M |
| 巴西 | 24 | $9.09M |
| 马来西亚 | 56 | $2.23M |
| 美国 | 12 | $1.38M |
| 中国 | 34 | $859.0K |
| 南非 | 3 | $646.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $543.5K |
| 印度 | 6 | $376.2K |
| 新加坡 | 2 | $328.5K |
| 玻利维亚 | 1 | $312.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 91c0b89ff8a1a2b5330278ebd18634d9 | 53 | $16.19M | ||
| f94340444fe2ecf58cbc58bd29fac8fc | 22 | $8.84M | ||
| d3f99bf51b960ff2c12f33b6a95850a6 | 17 | $3.00M | ||
| AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | 47 | $1.93M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $282.9K | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| Shree Hari Agro Industries Ltd. | 印度 | 3 | $199.5K | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $185.8K | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| H&T Corp. | 中国 | 4 | $165.4K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
| Jiangsu Five Continents Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $150.1K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Guangzhou Nutech Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $69.6K | 粘土及膨润土、乙酸 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 苜蓿粉 | CONDUZIONI AZIENDE AGRICOLE DI | 意大利 | $1 |
| 2026-04-29 | 苜蓿粉 | CONDUZIONI AZIENDE AGRICOLE DI | 意大利 | $1 |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $18.0K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | PRO-ACTIVE SYNERGY SDN.BHD. | 阿根廷 | $375.9K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | PRO-ACTIVE SYNERGY SDN.BHD. | 阿根廷 | $375.9K |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $18.0K |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $18.0K |
| 2026-04-04 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $30.0K |
| 2026-04-04 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |