VIETQUOC PORCELAIN DENTAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他石膏制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Răng Sứ Việt Quốc
4
进口笔数
1
出口笔数
$358
进口金额
$5
出口金额
2023-07-25
最近进口
2023-07-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310449003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUAU5HB |
| 成立日期 | 2010-11-12 |
| 联系地址 | 27 Đường số 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RĂNG SỨ VIỆT QUỐC |
| 企业英文名称 | VIETQUOC PORCELAIN DENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường số 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84909271742 |
| 传真 | 083932910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340700 | 牙科造型制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $240 |
| 澳大利亚 | 2 | $114 |
| 越南 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHROZEN TECH CO LTD | 越南 | 1 | $240 | 增材制造机、其他丙烯酸聚合物 |
| NHU PHAM | 澳大利亚 | 3 | $116 | 其他石膏制品、其他塑料制品 |
| NHU PHAM | 越南 | 1 | $2 | 其他石膏制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NHU PHAM | 澳大利亚 | 1 | $5 | 静止变流器、带接头绝缘电线 |