Hachico Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HACHICO VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$184.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109956386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GXC4V4 |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số 77, Đường Thánh Thiên, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HACHICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HACHICO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77, Đường Thánh Thiên, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84362220321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $184.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 14 | $184.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-12-19 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-19 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-12-17 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-12-16 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-12-16 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-12-13 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-12-05 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-11-19 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2024-11-12 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $6.3K |