Gose Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA GOSE
144
进口笔数
2
出口笔数
$2.86M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-07-18
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109261200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YG0RHB |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA GOSE |
| 企业英文名称 | GOSE PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84398240248 |
| 邮箱 | goseplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 430亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $2.86M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Jinhua Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 32 | $594.5K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Ningbo Xincheng Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $556.5K | 化妆喷雾器、手动计量泵 |
| Zibo Yachunya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $382.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Taizhou Guangqing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $285.3K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $196.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiangxi Yisenyuan Plant Spices Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.5K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Xuzhou North Star Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $131.5K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Guangzhou Youben Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.2K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Zibo Ruijie Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xuzhou Clever Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.2K | 玻璃容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 手动计量泵 | TAIZHOU GUANGQING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 手动计量泵 | TAIZHOU GUANGQING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 手动计量泵 | TAIZHOU GUANGQING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 手动计量泵 | TAIZHOU GUANGQING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-22 | 手动计量泵 | TAIZHOU GUANGQING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-22 | 手动计量泵 | TAIZHOU GUANGQING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | ZIBO JINHUA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-26 | 手动计量泵 | TAIZHOU GUANGQING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 手动计量泵 | TAIZHOU GUANGQING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 塑料封口件 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $687 |
| 2023-07-18 | 玻璃容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $982 |
| 2023-07-18 | 塑料封口件 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $687 |
| 2023-07-14 | 玻璃容器 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $982 |