Tien Phong Water Tanks International Trading & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế BồN NướC TIềN PHONG
- 邮箱119
4
进口笔数
0
出口笔数
$176.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001149332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN450NM0G |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 96, đường Bồ Xuyên, tổ dân phố số 05, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BỒN NƯỚC TIỀN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 96, đường Bồ Xuyên, tổ dân phố số 05, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84988300785 |
| 邮箱 | bonnhuatienphong@gmail.com |
| 官网 | www.bonnuoctienphong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $106.1K |
| 印度 | 2 | $70.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG QINGLIN NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $75.9K | 低密度聚乙烯 |
| Daelim Co., Ltd. | 印度 | 2 | $70.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Jiaxing Chuangda New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 太阳能热水器、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃制品 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | JIAXING CHUANGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |