International Spirits Corporation
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Rượu Quốc Tế.
43
进口笔数
42
出口笔数
$1.71M
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-24
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700330979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PSK2JX |
| 成立日期 | 1999-12-30 |
| 联系地址 | Thửa 270, Bản đồ 7, Tổ 1, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RƯỢU QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa 270, Bản đồ 7, Tổ 1, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 06503740707 |
| 传真 | 06503740706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220830 | 威士忌 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $928.7K |
| 法国 | 3 | $289.6K |
| 中国 | 10 | $271.5K |
| 印度 | 10 | $116.2K |
| 波兰 | 4 | $42.3K |
| 智利 | 2 | $30.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $20.6K |
| 保加利亚 | 2 | $9.9K |
| 越南 | 1 | $437 |
| 西班牙 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $2.19M |
| 越南 | 5 | $384.5K |
| 菲律宾 | 3 | $171.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chivas Brothers Ltd. | 英国 | 6 | $588.8K | 其他酒精饮料、威士忌 |
| Seagram Myanmar Co. Ltd. | 英国 | 3 | $326.3K | 威士忌 |
| Slaur Sardet | 法国 | 3 | $289.6K | 威士忌、利口酒 |
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 10 | $271.5K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Alisha Torrent Closures (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $98.6K | 塑料封口件、可互换冲压工具 |
| San Nicolas Wines S.A. | 智利 | 2 | $30.7K | 10升以上静酒、维生素B1及衍生物 |
| CT Vineyards Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $20.6K | 葡萄干、鲜葡萄 |
| International Wine Joint Stock Company | 英国 | 2 | $13.6K | 威士忌 |
| Cong Ty Co Phan Ruou Quoc Te | 印度 | 3 | $10.8K | 玻璃容器 |
| BA Glass Bulgaria S.A. | 保加利亚 | 2 | $9.9K | 玻璃容器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pernod Ricard (Thailand) Ltd. | 泰国 | 38 | $2.55M | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
| Pernod Ricard Philippines, Inc. | 菲律宾 | 3 | $171.7K | 威士忌、伏特加 |
| Touch Commercial Holding Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.0K | 瓦楞纸箱、葡萄烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 威士忌 | SLAUR SARDET | 法国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SLAUR SARDET | 法国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SLAUR SARDET | 法国 | $67.6K |
| 2026-04-29 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SLAUR SARDET | 法国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 威士忌 | SLAUR SARDET | 法国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SLAUR SARDET | 法国 | $67.6K |
| 2026-04-17 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-17 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-17 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-17 | 玻璃容器 | WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | $13.8K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 威士忌 | Pernod Ricard (Thailand) Ltd. | 泰国 | $51.6K |
| 2026-03-24 | 威士忌 | Pernod Ricard (Thailand) Ltd. | 泰国 | $54.4K |
| 2025-12-10 | 威士忌 | PERNOD RICARD (THAILAND) LTD | 泰国 | $51.6K |
| 2025-12-10 | 威士忌 | Pernod Ricard (Thailand) Ltd. | 泰国 | $54.4K |
| 2025-10-17 | 威士忌 | PERNOD RICARD (THAILAND) LTD | 泰国 | $51.6K |
| 2025-09-10 | 威士忌 | Pernod Ricard (Thailand) Ltd. | 泰国 | $46.2K |
| 2025-09-10 | 非瓦楞折叠盒 | Pernod Ricard (Thailand) Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2025-09-10 | 威士忌 | Pernod Ricard (Thailand) Ltd. | 泰国 | $50.4K |
| 2025-09-10 | 非瓦楞折叠盒 | PERNOD RICARD (THAILAND) LTD | 泰国 | $24.5K |
| 2025-07-25 | 威士忌 | PERNOD RICARD (THAILAND) LTD | 泰国 | $54.4K |