Chi Duong Vuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHI DươNG VươNG
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$752.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702708906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX23M96T |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | Số 132F/2, Đường An Phú 20, Khu Phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHI DƯƠNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | CHI DUONG VUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146/17, Đường Bình Chuẩn 21, khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84948738743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $752.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 70 | $752.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 自粘纸板 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-03-11 | 其他乙酸酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-03-11 | 丙烯酸乙烯漆 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-03-11 | 丙烯酸乙烯漆 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $374 |
| 2026-03-10 | 丙烯酸乙烯漆 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-03-10 | 自粘纸板 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-03-10 | 其他乙酸酯 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-03-10 | 丙烯酸乙烯漆 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |