Khang Phat Vinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG PHáT VINH
2
进口笔数
26
出口笔数
$20.6K
进口金额
$399.1K
出口金额
2023-02-10
最近进口
2023-06-10
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603764201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRJYRC8 |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | 113 Tổ 2, ấp Lộ Đức, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG PHÁT VINH |
| 企业英文名称 | KHANG PHAT VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 Tổ 2, ấp Lộ Đức, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84962545865 |
| 邮箱 | huonggiangvt.009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $340.1K |
| 安道尔 | 3 | $59.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NadaHome LLC | 美国 | 11 | $197.2K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| New Ridge Home | 美国 | 6 | $126.0K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| NADA HOME LLC | 安道尔 | 3 | $59.0K | 木制座椅 |
| SPREETAIL LLC | 美国 | 1 | $16.8K | 木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | PVC涂层织物 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-01-03 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-01-03 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-10 | 木制座椅 | NADAHOME LLC | 美国 | $500 |
| 2023-06-10 | 木制座椅 | NADAHOME LLC | 美国 | $6.4K |
| 2023-06-10 | 木制座椅 | NADAHOME LLC | 美国 | $1.9K |
| 2023-06-10 | 木制座椅 | NADAHOME LLC | 美国 | $2.6K |
| 2023-06-10 | 木制座椅 | NADAHOME LLC | 美国 | $1.7K |
| 2023-06-10 | 木制座椅 | NADAHOME LLC | 美国 | $480 |
| 2023-06-10 | 木制座椅 | NADAHOME LLC | 美国 | $3.1K |
| 2023-05-30 | WOODEN FURNITURE -STOOL | AT HOME PROCUREMENT LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-30 | WOODEN FURNITURE -STOOL | AT HOME PROCUREMENT LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-17 | 软垫木座椅 | NEW RIDGE LLC | 美国 | $0 |