A & J Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A & J PRODUCTS
136
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312810105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NU2XNF |
| 成立日期 | 2014-06-06 |
| 联系地址 | Lầu 2, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A & J PRODUCTS |
| 企业英文名称 | A & J PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tầng 19, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0822129211 |
| 传真 | 0862616040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 133 | $4.12M |
| 加拿大 | 3 | $125.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMG Co., Ltd. | 美国 | 130 | $4.09M | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| TMG Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $125.9K | 6mm以上木材、枫木厚板 |
| Cascade Hardwood LLC | 越南 | 1 | $11.8K | 6mm以上木材 |
| Church Hardwood Lumber LLC | 美国 | 1 | $11.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Cascade Hardwood | 越南 | 1 | $6.4K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 6mm以上木材 | Cascade Hardwood LLC | 美国 | $11.8K |
| 2024-05-24 | 6mm以上杨木 | Church Hardwood Lumber LLC | 美国 | $2.3K |
| 2024-05-24 | 6毫米以上橡木 | Church Hardwood Lumber LLC | 美国 | $7.0K |
| 2024-05-24 | 6毫米以上橡木 | Church Hardwood Lumber LLC | 美国 | $2.5K |
| 2024-03-19 | 枫木厚板 | TMG Co., Ltd. | 美国 | $34.0K |
| 2024-03-15 | 枫木厚板 | TMG Co., Ltd. | 美国 | $52.0K |
| 2024-03-04 | 6mm以上杨木 | TMG Co., Ltd. | 美国 | $13.2K |
| 2024-01-11 | 6mm以上木材 | TMG Co., Ltd. | 美国 | $19.3K |
| 2024-01-08 | 6毫米以上白蜡木 | TMG Co., Ltd. | 美国 | $17.4K |
| 2024-01-08 | 6毫米以上橡木 | TMG Co., Ltd. | 美国 | $14.9K |