DUC TAM TRADE & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI ĐứC TâM
1
进口笔数
0
出口笔数
$25.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109210950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ1762N |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 185 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC TÂM |
| 企业英文名称 | DUC TAM TRADE AND IMPORT- EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 185 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84949828386 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $25.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Yang Natoryan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.8K | 铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 铝制家用器具 | DONG YANG NATOYAN CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2024-01-04 | 铝制家用器具 | DONG YANG NATOYAN CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-01-04 | 铝制家用器具 | DONG YANG NATOYAN CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2024-01-04 | 铝制家用器具 | Dong Yang Natoryan Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2024-01-04 | 铝制家用器具 | DONG YANG NATOYAN CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2024-01-04 | 铝制家用器具 | DONG YANG NATOYAN CO LTD | 韩国 | $415 |
| 2024-01-04 | 铝制家用器具 | DONG YANG NATOYAN CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-01-04 | 铝制家用器具 | DONG YANG NATOYAN CO LTD | 韩国 | $3.7K |