Cuvo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAFE ZONE
49
进口笔数
0
出口笔数
$842.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500675420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6MY5G9 |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Lô F1-2-3 Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAFE ZONE |
| 企业英文名称 | SAFE ZONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F1-2-3 Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84989389132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $803.1K |
| 美国 | 2 | $31.2K |
| 越南 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengxian Yohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $450.0K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $187.1K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Shenzhen TVT Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.5K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Zhuhai Raysharp Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $55.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Jinyuan Wood HK Co., Ltd. | 美国 | 2 | $31.2K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Cao County Huisen Wooden Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 薄硬木胶合板、其他木制细木工品 |
| Shenzhen Secfire Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Vupoint Technology Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 电视/数码相机 |
| VUPOINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | 2 | $3.8K | 电视/数码相机、光伏组件 |
| Guangzhou Junbo Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 螺纹螺母 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-12-01 | 螺纹螺母 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-12-01 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $431 |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-01 | 螺纹螺母 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |