Techlab Instruments & Chemical Corporation
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và HóA CHấT TECHLAB
20
进口笔数
0
出口笔数
$277.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311166625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN12QHP |
| 成立日期 | 2011-09-20 |
| 联系地址 | 351/54A1 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT TECHLAB |
| 企业英文名称 | TECHLAB INSTRUMENTS AND CHEMICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 972/6 Đường Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838688236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 847982 | 混合机 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $184.7K |
| 新加坡 | 5 | $92.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huili Lab Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.8K | 其他实验室玻璃器皿、塑料容器 |
| TTBH Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $92.6K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| DLAB Scientific Co., Ltd. | 中国 | 7 | $83.9K | 混合机、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他实验室玻璃器皿 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2026-01-27 | 其他实验室玻璃器皿 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $329 |
| 2026-01-27 | 其他实验室玻璃器皿 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-27 | 其他实验室玻璃器皿 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $281 |
| 2026-01-27 | 其他实验室玻璃器皿 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $359 |
| 2026-01-27 | 其他实验室玻璃器皿 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $357 |
| 2026-01-27 | 其他实验室玻璃器皿 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $475 |
| 2026-01-27 | 其他实验室玻璃器皿 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-27 | 高精度天平 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $376 |
| 2026-01-27 | 非金属永磁体 | ZHEJIANG HUILI LAB EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $276 |